FIT / RESEARCHABLE
Thuộc tính công ty quan sát được phù hợp ICP đã thống nhất, nhưng còn phải kiểm điều kiện nguồn và bàn giao riêng.
B2B SALES RESEARCH / PHƯƠNG PHÁP VÀ QA
Nghiên cứu hữu ích phải giúp đội Sales đưa ra quyết định, không đơn thuần là bảng tên công ty. Hub này nối các bước kiểm nguồn, điều kiện loại, trạng thái giữ hồ sơ và phản hồi để khách hiểu D2 chứng minh được điều gì và còn thiếu điều gì.
Xuất bản & rà soát: 25/10/2026 · D2 GROUP
Câu trả lời trực tiếp
D2 tổ chức nghiên cứu theo Intake 5 phần được khách xác nhận: Target, Exclusion, Buyer, Timing và Sales Reality. Từng account cần được kiểm định pháp nhân, độ mới nguồn, ICP fit, sự kiện quan sát, buyer function và bằng chứng liên hệ trong phạm vi đã chốt trước khi bàn giao. Hồ sơ phải có trạng thái QA, lý do và GAP chưa giải quyết thay vì suy diễn rằng doanh nghiệp chắc chắn có nhu cầu mua. Hard gate, số hồ sơ nghiệm thu và tần suất phải theo brief; đạt QA không phải doanh thu hay quyền gửi email.
Đây là phương pháp riêng của B2B Sales Research, không phải tuyên bố kiểm toán độc lập hay giấy chứng nhận chất lượng. Việc nghiên cứu doanh nghiệp không đồng nghĩa doanh nghiệp đó đã có ngân sách, đang mua hoặc đã chấp nhận liên hệ.
SOURCE / ICP / QA / HANDOFF
Mỗi điểm dẫn đến một trang giải thích chuyên sâu có intent riêng. Khách có thể đánh giá nguồn, giới hạn và tiêu chí nghiệm thu theo đúng câu hỏi.
Xác nhận Target, Exclusion, Buyer, Timing và Sales Reality trước khi tìm account. Chốt hard gate, đơn vị nghiên cứu, chuẩn contact và định nghĩa hồ sơ nghiệm thu; không tự thay brief khách bằng ICP chung.
Đọc phương pháp chuyên sâuKiểm pháp nhân, quốc gia, domain, công ty mẹ–con và Exclusion được khách duyệt. Ghi EXCLUDE, REVIEW hoặc RESEARCHABLE; chưa rõ danh tính thì HOLD, không tự gọi là NET_NEW.
Đọc phương pháp chuyên sâuLưu dữ kiện quan sát, đơn vị xuất bản, URL, ngày sự kiện, ngày công bố và ngày kiểm tra khi có. Ghi mâu thuẫn, nguồn hạn chế truy cập và trường còn thiếu, không gán nguồn không được kiểm chứng.
Đọc phương pháp chuyên sâuĐối chiếu sự kiện công khai có ngày với seller offer và ICP. Mở nhà máy, tuyển dụng hoặc mở rộng có thể là bối cảnh, không phải xác nhận ngân sách, quyết định mua hay opportunity.
Đọc phương pháp chuyên sâuXác định bộ phận mua, người có vai trò phù hợp; phân biệt người đã xác minh, email DIRECT, email chung và GAP. Giả thuyết buyer function không phải một cá nhân đã xác nhận.
Đọc phương pháp chuyên sâuĐối chiếu tiêu chí brief theo từng record. Tách ICP_FIT với contact-complete; ghi PASS/HOLD/REJECT, nguồn, lý do, bước cần kiểm tiếp. Nghiệm thu QA không tự cấp quyền outreach.
Đọc phương pháp chuyên sâuNhận lý do chấp nhận, giữ hoặc loại từ đội Sales: trùng CRM, thiếu bằng chứng, sai buyer hoặc timing. Điều chỉnh theo brief mới được duyệt và tần suất đã thỏa thuận.
Đọc phương pháp chuyên sâuQUALITY DISPOSITION
Tên trạng thái cụ thể có thể khác theo brief đã duyệt. Không gộp phù hợp ICP, đủ email và quyền tiếp cận thành một điểm số.
Thuộc tính công ty quan sát được phù hợp ICP đã thống nhất, nhưng còn phải kiểm điều kiện nguồn và bàn giao riêng.
Hồ sơ đạt những điều kiện nghiệm thu của brief cụ thể. Không đồng nghĩa đã có cuộc hẹn, doanh thu hay quyền gửi outreach.
Thiếu hoặc mâu thuẫn dữ liệu về pháp nhân, Exclusion, buyer, contact hay bằng chứng. Ghi rõ trường thiếu và hướng xác minh tiếp.
Đã xác nhận vi phạm hard gate, use case không phù hợp hoặc tiêu chuẩn nghiệm thu không đạt; loại kèm lý do rõ.
Research acceptance, CRM exclusion, contact completeness và quyền gửi outreach là các quyết định tách biệt.
PUBLIC FIRST-PARTY QA / DISTINCT COHORTS
Hai nhóm kiểm tra từng công bố có mẫu số độc lập; không sử dụng tỷ lệ để suy ra doanh thu, cuộc hẹn hay chuẩn hiệu suất chung. Mẫu hồ sơ giả định không phải buyer thật.
55 nghiên cứu → 24 đúng ICP → 15 nghiệm thu
Chín hồ sơ đúng ICP còn lại giữ vì thiếu direct contact. Chỉ số thuộc một pilot, không áp cho brief mới hay xem là tỷ lệ phản hồi Sales.
Xem bằng chứng và giới hạn100 kiểm tra → 43 SALES_READY
57 hồ sơ khác chưa đạt trạng thái SALES_READY trong đợt kiểm này. Không coi 43% là tỷ lệ chuyển đổi, meeting hoặc tỷ lệ bảo đảm.
Xem bằng chứng và giới hạnKhông. ICP fit và sự kiện có nguồn chỉ hỗ trợ Sales ưu tiên. Ý định mua, ngân sách và thời điểm mua cần bằng chứng riêng.
Chỉ khi brief được duyệt cho phép GAP đó. Nếu email DIRECT là hard gate, phải giữ hoặc loại hồ sơ thay vì cộng vào số contact-complete.
Chỉ khi thống nhất định nghĩa, độ khó ICP, yêu cầu contact, cửa sổ review và mẫu số. Không dùng tỷ lệ một pilot làm cam kết chung.
Mỗi tài liệu giải thích một phần của nghiên cứu account: phạm vi, bằng chứng, tiêu chuẩn QA hoặc hợp tác theo tháng. Không coi tín hiệu là nhu cầu mua hoặc nghiệm thu là kết quả Sales.
Đã có ICP và Exclusion? Trao đổi brief nghiên cứu với D2, không cần gửi CRM qua form công khai.
Trao đổi phạm vi researchCung cấp sản phẩm, ICP, hard exclusion, buyer, timing và cách Sales đánh giá account. D2 sẽ trao đổi mức nghiên cứu và số hồ sơ dự kiến sau khi chốt phạm vi.