Đi đến nội dung chính
D2 Group

D2 Research · Việt Nam

Nghiên cứu cho những quyết định cần dữ liệu, sample và phương pháp có thể kiểm tra.

D2 Research công bố source boundary, sample scope, methodology, findings, limitations và ngày rà soát. Báo cáo Creator Commerce Việt Nam 2026 hiện dùng evidence corpus n=7 assets; các benchmark chưa đủ normalized sample vẫn được giữ ngoài publication gate.

Nội dung nào thuộc D2 Research?

Research dành cho báo cáo và benchmark có dữ liệu. Insights giải thích mô hình vận hành; Tools mô phỏng kịch bản; Work ghi nhận evidence triển khai. Research chỉ xuất bản khi dataset, phạm vi thị trường hoặc mẫu và phương pháp có thể mô tả rõ.

Nghiên cứu đã xuất bản · 27/09/2026

Kinh tế Creator Commerce Việt Nam 2026 — evidence review với sample và giới hạn công khai.

D2 công bố một evidence corpus gồm 7 tài sản đã được định danh. Đây là sample của nguồn evidence, không phải sample 7 creator. First-party operating sample hiện chỉ có 1 public case, nên report không suy rộng thành bảng giá KOC/KOL hoặc performance benchmark toàn thị trường.

01

Evidence corpus

n=7 assets: 4 nguồn TikTok Shop Việt Nam chính thức, 1 case vận hành first-party và 2 calculation contracts.

02

Platform sources

Open/Target Collaboration, creator commission, free sample workflow và Affiliate Creatives for Ads.

03

First-party sample

n=1 public operating case: E.O Wins Coffee. Case này support workflow evidence, không support universal performance benchmark.

04

Calculation layer

KOC/KOL Campaign Budget Calculator + Creator Campaign ROI Calculator để tách fixed spend, variable commission và contribution.

05

Evidence period

2026 · source set được D2 rà soát gần nhất ngày 27/09/2026.

06

Excluded benchmark

Không công bố median creator rate, response rate, sample-to-post rate hoặc causal sales-lift benchmark.

Findings

Bốn kết luận mà evidence hiện tại thực sự support.

F1

Paid booking tạo committed cost trước outcome.

Creator fee, sample/logistics, usage rights, paid amplification và operations cần được giữ thành các cost line riêng. Một creator quote không tự đại diện cho toàn bộ campaign cost.

F2

Affiliate commission là variable creator-commerce cost.

Platform evidence gắn commission với eligible attributed commerce. Vì vậy commission không nên bị trộn với fixed booking fee khi đọc creator economics.

F3

Sample không phải free operating input.

Free-sample workflow vẫn có product cost, logistics, approval và follow-up. Việc gửi mẫu không tự chứng minh creator sẽ publish hoặc tạo sales.

F4

Attributed revenue không đồng nghĩa causal lift.

Attribution mô tả revenue được gán theo measurement rule. D2 chỉ dùng nó như observed input và không suy ra toàn bộ attributed order là incremental sales.

Methodology & publication gate

Có thể tái kiểm tra nguồn; không biến assumption thành benchmark.

1 · Inclusion

Chỉ lấy official TikTok Shop Vietnam documents đã đăng ký trong evidence registry, public D2 operating evidence và calculation contracts có công thức rõ.

2 · Separation

Tách platform fact, D2 interpretation và calculation formula. Formula không được gọi là measured benchmark; case workflow không được biến thành outcome claim.

3 · Normalization gate

Không xuất bản creator-rate benchmark cho đến khi sample creator, deliverable, usage rights, thời gian và exclusion rule có thể normalize công khai.

4 · Refresh

Re-verify khi commission, collaboration, sample hoặc Ads rules thay đổi materially; giữ verification date hiển thị trên public research.

Limitation công khai: evidence corpus n=7 assets; first-party operating sample n=1 public case. Chưa có normalized public sample đủ để công bố median creator fee, creator response rate, sample-to-post rate hoặc causal sales-lift benchmark. Attributed revenue cũng không được coi là causal lift.

Nhóm nghiên cứu

01

Creator commerce & market entry

Kinh tế creator/KOC, affiliate, nền tảng và các câu hỏi mở rộng thị trường/cross-border.

02

Kinh tế marketplace

Phí, contribution, settlement, ads và benchmark lợi nhuận theo thị trường và kỳ dữ liệu.

03

Automation & AI visibility

Benchmark về reliability automation, Search, AEO/GEO và AI visibility khi có evidence đo được.

Tiêu chuẩn xuất bản

Một con số chỉ được gọi là benchmark khi evidence boundary được công khai.

Nguồn hoặc dataset được nêu tên
Thị trường/địa lý và kỳ dữ liệu
Mẫu, population hoặc phạm vi vận hành
Định nghĩa, công thức hoặc phương pháp nghiên cứu
Giới hạn, evidence chưa giải quyết và ngày cập nhật

Cần research cho quyết định commerce hoặc mở rộng thị trường?

Cho D2 biết thị trường, quyết định cần đưa ra và evidence hiện có. D2 có thể xác định câu hỏi nghiên cứu và action vận hành tiếp theo.

Trao đổi nhu cầu research