Phương pháp vận hành của D2 Group là gì?
D2 dùng mô hình năm lớp Truth → Formula → Rule → Workflow → Outcome. Mục đích là giữ source evidence, phép tính, deterministic controls, execution và measured result tách đủ rõ để audit, debug và cải thiện.
Tại sao D2 phải tách Truth, Formula, Rule, Workflow và Outcome?
Vì một kết quả sai có thể đến từ source data, formula, decision rule, execution path hoặc business condition. Nếu các lớp bị gộp, team khó biết phải sửa dữ liệu, công thức, workflow hay quyết định thương mại.
Source of truth có luôn là một database duy nhất không?
Không. Source of truth phụ thuộc câu hỏi. Orders có thể sở hữu sales activity, Settlement sở hữu payout/deduction events, cost master sở hữu COGS effective theo SKU, còn CRM hoặc database khác có thể sở hữu customer/workflow state. Quan trọng là authority của từng field được khai báo.
Tại sao D2 tách GMV, contribution và payout?
Chúng trả lời ba câu hỏi khác nhau. GMV mô tả marketplace activity, contribution mô hình hóa economics trong cost scope đã chọn, còn payout/settlement mô tả financial realization và timing. Gộp chúng thành một con số doanh thu sẽ che mất khác biệt quan trọng.
D2 xử lý dữ liệu thiếu hoặc không match như thế nào?
Dữ liệu đó trở thành exception có reason để điều tra. Ví dụ unmapped SKU, missing effective cost, unmatched settlement, duplicate join hoặc unknown deduction không được tự động đổi thành zero hay AI-generated guess.
Workflow chạy xanh có được xem là thành công không?
Chỉ ở execution layer tương ứng. Nếu business outcome nằm ở downstream system hoặc asynchronous state thì cần verification/reconciliation riêng. Execution success và business success là hai evidence layers khác nhau.
D2 có dùng AI để quyết định số tài chính hoặc production readiness score không?
Không ở nơi kết quả cần deterministic. Financial joins, formulas, validation rules và readiness scoring phải dựa trên explicit rule/input. AI có thể hỗ trợ interpretation khi hữu ích nhưng không thay authoritative calculation hoặc control logic.
Evidence nào đủ để đưa một số liệu vào case study?
Evidence có thể là source files, implemented behavior, architecture, validation records hoặc measured operating outcomes. Page phải nói rõ loại evidence đang có và không claim lớp mạnh hơn, ví dụ không biến implementation evidence thành revenue lift nếu chưa đo được lift.
Case study của D2 có phải là cam kết kết quả cho khách hàng mới không?
Không. Case result mô tả period, scope, source và constraints đã công khai của case đó. Market, offer, inventory, operations, data quality và execution context khác có thể tạo outcome khác.
Methodology này có đảm bảo business outcome không?
Không. Đây là control và decision framework giúp assumption, evidence, execution và claim dễ kiểm tra hơn. Outcome vẫn phụ thuộc market, offer, operations, implementation quality và các constraint của doanh nghiệp.