Commerce Insights của D2 bao gồm những chủ đề nào?
Cụm Commerce gồm 11 guide về TikTok Shop, Shopee, GMV Max, Affiliate/KOC, Creative Performance, profitability, COGS, ROAS vs profit, fees/settlement, GMV vs profit và bộ file cần để dựng marketplace P&L.
Tại sao D2 không dùng GMV làm chỉ số lợi nhuận?
GMV là transaction volume. Profitability cần đi qua valid revenue, COGS, platform costs, vouchers, Ads, creator commission và các variable selling costs khác. Vì vậy GMV tăng không tự động đồng nghĩa contribution tăng.
Profit và payout khác nhau thế nào?
Profit/contribution là sales-period economics; payout là cash được platform settle sau deductions và timing differences. Hai view cần reconcile theo order/settlement identifiers nhưng không nên ép thành cùng một khái niệm.
ROAS bao nhiêu là tốt cho GMV Max?
Không có một ROAS tốt chung cho mọi shop. Break-even ROAS phải suy từ contribution available before Ads của SKU hoặc commercial unit cụ thể sau COGS và các variable costs liên quan.
Tại sao phải phân tích ở SKU level?
Shop-average hoặc campaign-average có thể che sự khác biệt lớn về giá bán, COGS, voucher, commission và Ads capacity giữa các SKU. Scale decision cần granularity đủ để không bù lỗ một SKU bằng biên lợi nhuận của SKU khác mà không nhận ra.
Bộ dữ liệu tối thiểu để dựng marketplace P&L là gì?
Thực tế thường cần Orders, Settlement/Income, Ads và controlled SKU cost master. Creator commission, pending settlement, off-platform costs hoặc các nguồn khác được thêm khi reporting question cần mức chi tiết đó.
Tại sao Orders và Settlement không nên gộp thành một source?
Orders mô tả commercial activity theo sales period, còn Settlement mô tả realized deductions và cash theo settlement timing. Gộp chúng làm một có thể tạo sai lệch kỳ và khiến payout bị hiểu nhầm là revenue.
Missing COGS nên xử lý thế nào?
Giữ thành explicit exception và giới hạn confidence của profit calculation. Không nên tự gán bằng 0 hoặc một cost giả chỉ để dashboard cân số.
Affiliate/KOC nên được xem là chi phí marketing hay commission?
Phân loại kế toán có thể tùy mô hình, nhưng trong unit economics creator commission, cast/sample cost hoặc các variable creator costs cần được nhìn như chi phí bán hàng liên quan để contribution không bị phóng đại.
Creative Performance liên quan gì đến commerce profitability?
Creative tạo demand signal nhưng chỉ thực sự có giá trị thương mại khi content learning kết nối với product, offer, creator, conversion và economics. Asset performance không nên bị tách khỏi contribution outcome.
Commerce Insights có dùng số liệu case làm benchmark cam kết cho khách mới không?
Không. Case result chỉ mô tả outcome đã đo trong scope cụ thể. D2 không biến doanh thu, ROAS, conversion hoặc profitability của một case thành future guarantee cho shop khác.
Khi nào nên chuyển từ đọc Insights sang dùng Services hoặc Technology?
Khi operating problem và decision framework đã rõ nhưng doanh nghiệp cần ownership để triển khai, vận hành, tích hợp data hoặc xây reporting/control layer. Insights giải thích; Services và Technology xử lý implementation scope.