TikTok Shop hoặc Shopee đang bị phân mảnh.
Shop task, Ads, creator, content, settlement và reporting nằm ở nhiều người hoặc vendor mà không có một operating owner.
Dịch vụ vận hành TikTok Shop & Shopee
D2 Group nhận vận hành TikTok Shop và Shopee từ catalog, shop health, campaign, order, exception đến reporting; sau đó mới bổ sung GMV Max, creator, performance creative và profitability control khi constraint thực sự yêu cầu.
Phù hợp với ai
D2 có thể takeover shop đang chạy, dựng baseline cho shop mới hoặc nhận một phần responsibility còn thiếu bên cạnh team nội bộ.
Shop task, Ads, creator, content, settlement và reporting nằm ở nhiều người hoặc vendor mà không có một operating owner.
Catalog, pricing, promotion logic, approval, shop-health routine và reporting cần được thiết lập trước khi tăng growth complexity.
Revenue, platform fee, Ads, creator cost, COGS, refund và settlement cần được đối soát trước khi scale.
D2 có thể nhận một marketplace, recurring execution hoặc growth module trong khi team nội bộ giữ brand, inventory và commercial approval.
Managed baseline
Baseline tập trung vào operations vì growth chỉ bền khi control layer phía dưới hoạt động ổn định.
Giữ product, variation, pricing input, listing quality và catalog structure nhất quán với source of truth của brand.
Theo dõi Seller Center, platform notice, promotion readiness và recurring task thường bị rơi giữa nhiều team.
Đưa stock, order, fulfillment, return và after-sales exception về một queue có owner, next action và escalation path.
Điều phối campaign, voucher, pricing change và product priority theo inventory, margin và approval constraint.
Review marketplace theo nhịp cố định với source data, blocker đang mở và commercial decision tiếp theo.
Growth modules
Các capability này không mặc định bundle. D2 chỉ thêm khi chúng giải đúng constraint hiện tại và economics có thể đo.
Điểm bắt đầu
Scope đầu tiên phụ thuộc doanh nghiệp đang launch, takeover, xử lý growth bottleneck hay sửa commercial visibility.
Shop đang chạy
Đọc catalog, campaign, data, team responsibility và constraint hiện tại; chỉ thay ownership/process thực sự đang rò rỉ.
Shop mới
Chốt catalog, pricing, promotion, shop health, approval path, reporting và ownership trước khi scale Ads hoặc creator.
Growth chững
Đọc traffic, conversion, stock, creator supply, creative, Ads efficiency và SKU economics cùng nhau.
Reporting lệch
Đối soát marketplace revenue với platform fee, Ads, creator cost, COGS, settlement và verified input khác.
Quy trình vận hành
Mục tiêu là làm rõ ownership và evidence trước khi tăng khối lượng execution.
Map shop, source data, people, access, constraint và unit economics trước khi đổi campaign hoặc thêm growth tool.
Xác định responsibility cho execution, approval, data, Ads, creator, reporting và exception để tránh duplicate work.
Chạy recurring marketplace baseline và điều phối growth module theo product, inventory và commercial priority.
Nối marketplace, advertising và verified cost input để tách GMV khỏi contribution và operational leakage.
Scale, hold, fix hoặc retest theo constraint thực sự đang giới hạn shop.
Ranh giới trách nhiệm
Managed operation hiệu quả khi client và D2 biết chính xác quyết định, account, data và exception thuộc trách nhiệm của ai.
Đo lường
D2 tách marketplace activity khỏi economic interpretation. Profitability view cần verified cost input; nếu dữ liệu cost chưa đủ, reporting phải nói rõ giới hạn đó.
Scale
Tăng growth input khi demand, stock, conversion, creative supply và contribution headroom cùng hỗ trợ.
Hold
Giữ mức hiện tại khi economics chấp nhận được nhưng constraint kế tiếp chưa được giải.
Fix
Sửa catalog, pricing, stock, shop health, fulfillment, fee hoặc conversion leakage trước khi bắt Ads bù lỗi.
Retest
Đổi một biến có ý nghĩa, định nghĩa expected signal và review lại thay vì thay nhiều thứ cùng lúc.
Commerce evidence tiêu biểu
D2 tách operating evidence khỏi commercial claim để buyer thấy mỗi case thực sự chứng minh điều gì.
Marketplace revenue, Ads, platform fee, settlement, COGS và SKU economics được review cùng nhau trước quyết định scale.
Xem caseCommerce execution được thiết kế theo distributor, logistics và local operating constraint thay vì dùng một playbook chung.
Xem caseMulti-SKU commerce nơi marketplace execution, product cost và fulfillment reality phải giữ đồng bộ.
Xem caseCreator commerce và creative testing được nối với positioning và recurring marketplace decision.
Xem caseCommerce knowledge
Dùng insight, calculator và technology của D2 để đánh giá operating model trước khi trao đổi sales.
Dịch vụ liên quan đã công bố
Bắt đầu từ nhu cầu, đọc kiến thức liên quan và chọn phạm vi phù hợp.
capability
Xem phạm vi công việc, đầu ra và cách phối hợp triển khai.
capability
Xem phạm vi công việc, đầu ra và cách phối hợp triển khai.
capability
Xem phạm vi công việc, đầu ra và cách phối hợp triển khai.
capability
Xem phạm vi công việc, đầu ra và cách phối hợp triển khai.
capability
Xem phạm vi công việc, đầu ra và cách phối hợp triển khai.
methodology
Xem tiêu chuẩn nghiên cứu, kiểm chứng và nghiệm thu.
Cần xác định phạm vi phù hợp với tình huống của bạn?
Trao đổi nhu cầuCâu hỏi thường gặp
Có. D2 sẽ map catalog, campaign, data source, responsibility, constraint và approval path hiện tại, sau đó xác định phần nên giữ, phần cần thay đổi và phần D2 nhận ownership.
Có. D2 có thể vận hành hai nền tảng như một commerce function nhưng vẫn tôn trọng khác biệt về catalog, campaign, Ads, settlement và platform rule.
Không. Baseline là marketplace operations. GMV Max, Affiliate/KOC, performance creative và deeper reporting là growth module được thêm khi nằm trong scope và giải đúng constraint.
Khi có verified source data, D2 có thể nối platform revenue, fee, advertising, creator cost, COGS và variable cost khác thành contribution view. Nếu cost data chưa đủ, D2 không gọi kết quả đó là full profitability.
Có. D2 có thể nhận một marketplace, một operating layer còn thiếu hoặc selected growth module; execution, approval, data và exception được phân ownership rõ để tránh trùng trách nhiệm.
Không. Commercial model dựa trên operating scope, responsibility và workload. Fixed fee, performance threshold, incentive hay term bổ sung sẽ được ghi rõ trong proposal trước execution.
Bắt đầu từ operating constraint
Chia sẻ shop hiện tại, team, data, growth target và bottleneck lớn nhất. D2 sẽ xác định ownership boundary và smallest useful commerce scope trước khi đề xuất execution.
Bài hỗ trợ Commerce mới
Topic cluster này vẫn được quản lý trong Git. Các bài bên dưới đến từ PostgreSQL, được SSR và chỉ xuất hiện khi đã published + indexable.