Catalog, listing & SKU
Giữ cấu trúc sản phẩm, variation, giá, thông tin listing và dữ liệu SKU nhất quán với source of truth của brand trước khi mở thêm traffic.
Dịch vụ vận hành TikTok Shop & Shopee
D2 Group vận hành TikTok Shop và Shopee như một commerce function có owner. D2 nhận lớp execution định kỳ đã thống nhất; doanh nghiệp giữ tài khoản, dữ liệu gốc, inventory truth, ngân sách và quyền phê duyệt. GMV Max, Affiliate/KOC, Creative Performance và reporting sâu chỉ được thêm khi constraint và economics của shop thực sự cần.
Dịch vụ chính
Managed marketplace operations
Nền tảng
TikTok Shop + Shopee
Growth modules
Ads + creator + creative
Commercial lens
GMV + verified economics
Operating baseline
Baseline là phần việc lặp lại giúp marketplace thực sự vận hành được. D2 có thể sở hữu toàn bộ lớp này hoặc chia trách nhiệm với team nội bộ bằng ownership boundary rõ ràng.
Giữ cấu trúc sản phẩm, variation, giá, thông tin listing và dữ liệu SKU nhất quán với source of truth của brand trước khi mở thêm traffic.
Theo dõi Seller Center/Shopee, cảnh báo nền tảng, readiness của promotion và những đầu việc thường bị bỏ giữa nhiều team.
Đưa stock, fulfillment, return, refund và after-sales exception về một queue có owner, trạng thái và bước xử lý tiếp theo.
Điều phối campaign, voucher, pricing change và product priority theo tình trạng tồn kho, margin và approval thay vì chỉ bám lịch sàn.
Review shop theo nhịp cố định với dữ liệu nguồn, blocker đang mở và quyết định tiếp theo: scale, hold, fix hoặc retest.
Hai marketplace, hai rule set
Catalog rules, campaign mechanics, Ads, fee, settlement và fulfillment của hai nền tảng khác nhau. D2 giữ một management model chung nhưng vận hành theo rule set thực của từng marketplace.
TikTok Shop
Seller Center, catalog, campaign, shop health, fulfillment exception và reporting; GMV Max, Affiliate/KOC và creative được kết nối khi nằm trong operating scope.
Shopee
Catalog, title/attribute hygiene, pricing, vouchers, campaign, Shopee Ads coordination, shop health, platform fees và profitability controls theo rule riêng của Shopee.
Điểm bắt đầu
Shop mới, shop takeover, shop chững tăng trưởng và shop có số liệu không khớp cần bốn cách tiếp cận khác nhau.
D2 đọc catalog, campaign, data, people, approval và constraint hiện tại trước; sau đó xác định phần nên giữ, phần đang rò rỉ và responsibility nào cần chuyển giao.
Catalog, pricing, promotion, shop-health routine, approval path, reporting và ownership cần rõ trước khi scale traffic, KOC hay campaign.
Traffic, conversion, stock, creator supply, creative, Ads efficiency và SKU economics được đọc cùng nhau để quyết định đúng bottleneck cần sửa.
Orders, platform deductions, Ads, creator cost, COGS, settlement và các variable cost được tách theo nguồn để topline growth không che contribution leakage.
Growth modules
GMV Max, Affiliate/KOC, Creative Performance và reporting sâu không phải định nghĩa của Commerce Operations. Chúng là module được nối vào baseline khi giải quyết một bottleneck thương mại cụ thể.
Commercial control
Khi có verified source data, D2 nối marketplace revenue với platform deductions, Ads, creator commission, COGS, settlement và variable cost khác. Mục tiêu không phải tạo một con số đẹp, mà tạo decision boundary có thể kiểm tra.
Scale
Tăng growth input khi demand, stock, conversion, creative supply và contribution headroom cùng hỗ trợ.
Hold
Giữ mức hiện tại khi economics vẫn chấp nhận được nhưng constraint kế tiếp chưa được giải quyết.
Fix
Sửa catalog, pricing, stock, shop health, fulfillment, fee hoặc conversion leakage trước khi bắt Ads bù cho lỗi vận hành.
Retest
Thay một biến có ý nghĩa, đặt expected signal và review lại thay vì đổi nhiều thứ cùng lúc rồi không biết nguyên nhân kết quả.
Ownership
Scope tốt phải trả lời được D2 sở hữu phần nào, client giữ phần nào và ai có quyền thay đổi một quyết định thương mại quan trọng.
Operating process
Đọc shop, dữ liệu, team, access, constraint và economics hiện tại trước khi thay campaign hoặc thêm growth tool.
Xác định ai sở hữu execution, approval, data, Ads, creators, reporting và exceptions để không trùng trách nhiệm.
Chạy marketplace baseline định kỳ và điều phối growth modules theo product, inventory và commercial priorities hiện tại.
Nối marketplace, Ads và verified cost inputs để tách GMV khỏi contribution và operational leakage.
Scale, hold, fix hoặc retest theo constraint thật thay vì phản ứng với một headline metric duy nhất.
First-party proof
D2 dùng Work để chứng minh cách hệ thống vận hành và dữ liệu được đọc, không biến một kết quả case thành guarantee cho mọi shop.
Orders, Ads, platform fees, COGS và SKU mix được đối soát để giải thích vì sao doanh thu 38,2 triệu đồng vẫn có contribution âm.
Xem caseLivestream tại Mỹ được triển khai trong constraint distributor, logistics và nhân sự thực tế thay vì giả định full-channel scale.
Xem caseMulti-SKU commerce nối revenue, fees, Ads, COGS và packaging để tách GMV growth khỏi profit growth.
Xem caseCreator commerce và creative testing được tổ chức thành learning loop theo hook, angle, format và creator profile.
Xem caseKnowledge graph
Money page không nên tự giải thích mọi thứ. Khi câu hỏi chuyển sang profitability, GMV vs profit, ROAS boundary hoặc reconciliation, D2 nối sang resource chuyên sâu hơn.
Nối marketplace growth với contribution và unit economics thay vì chỉ nhìn GMV.
Mở resourceVì sao GMV, valid revenue, contribution và payout là bốn câu hỏi khác nhau.
Mở resourceVì sao Ads efficiency không đồng nghĩa SKU profitability và cách suy ra break-even boundary.
Mở resourceTechnology proof cho reconciliation, cost visibility và recurring commercial control.
Mở resourceFAQ
D2 nhận trách nhiệm vận hành định kỳ cho một marketplace scope đã thống nhất thay vì chỉ giao các task campaign rời rạc. Baseline có thể gồm catalog/listing, shop health, promotion, order và fulfillment exception, after-sales và reporting; GMV Max, Affiliate/KOC, Creative Performance và reporting sâu được thêm khi phù hợp.
Có. D2 có thể quản lý TikTok Shop và Shopee như một commerce function thống nhất về ownership và reporting, nhưng vẫn giữ riêng rule set của từng nền tảng về catalog, campaign, Ads, fee, settlement và fulfillment.
Có. D2 không mặc định rebuild toàn bộ. Bước đầu là map catalog, campaign, dữ liệu, responsibility, constraint và approval hiện tại để xác định phần nên giữ, phần cần sửa và phần D2 cần sở hữu.
Có thể. Với shop mới, D2 ưu tiên cấu trúc catalog, pricing, promotion, shop-health routine, approval path, reporting và ownership trước khi tăng Ads, creator hoặc campaign complexity.
Không. Paid media là growth module, không phải operating baseline. Ads chỉ nên scale khi catalog, stock, conversion, creative supply và economics của SKU đủ rõ.
D2 xem shop health, traffic, conversion, AOV, order/refund, Ads, creator performance và operational exceptions. Khi có verified source data, D2 đưa platform deductions, creator cost, COGS và settlement vào contribution view thay vì dùng GMV hoặc ROAS như kết luận lợi nhuận.
D2 bắt đầu từ constraint. Catalog, pricing, stock, traffic, conversion, shop health, Ads, creator supply, creative, fees và SKU economics được xem cùng nhau để chọn blocker có khả năng thay đổi quyết định thương mại kế tiếp.
Có. D2 có thể sở hữu một marketplace, một operating layer còn thiếu hoặc một số growth modules. Execution, approval, data và exception ownership phải được ghi rõ để tránh D2 và team nội bộ cùng làm một việc nhưng không ai chịu trách nhiệm cuối.
D2 không mặc định mọi engagement đều tính theo phần trăm tổng doanh thu. Base commercial model được xác định theo scope, responsibility và workload; fixed fee, threshold, incentive hoặc điều khoản performance nếu có phải được ghi rõ trong proposal trước khi triển khai.
Có thể. Delivery model phụ thuộc marketplace availability, local logistics, account permissions, creator access, language và phần trách nhiệm D2 có thể sở hữu đáng tin cậy tại từng thị trường.
Bước tiếp theo
Gửi trạng thái hiện tại, marketplace, team setup và vấn đề đang gặp. D2 sẽ xác định operating responsibility nào nên được xử lý trước.