01
Danh sách data phổ thông
Thường bắt đầu từ tên công ty và contact; đội Sales tự phân loại lại.
Dịch vụ tìm khách hàng B2B · Lead Intelligence
D2 nghiên cứu doanh nghiệp theo ICP đã duyệt, kiểm tra vì sao từng account phù hợp, xác định buyer liên quan, xác minh đường liên hệ công việc và bàn giao dữ liệu có cấu trúc cho sales/CRM. Doanh nghiệp chỉ cần gửi thị trường mục tiêu, sản phẩm/dịch vụ, tiêu chí doanh nghiệp, vai trò người cần tìm và các trường dữ liệu bắt buộc; D2 sẽ chốt phạm vi research và QA trước khi chạy định kỳ.
Nghiên cứu khách hàng B2B • Kiểm chứng trước khi mở rộng
Một lead có ích cần giải thích vì sao account khớp ICP, ai là buyer và những thông tin nào đã được kiểm chứng.
01
Thường bắt đầu từ tên công ty và contact; đội Sales tự phân loại lại.
02
Có thể làm rất tốt, nhưng doanh nghiệp tự xây prompt, kiểm tra nguồn, buyer, email và QA.
03
Nghiên cứu theo ICP đã chốt, WHY_SELECTED, buyer/contact có evidence và QA trước bàn giao.
Signal, WHY_NOW và Buying Window chỉ xuất hiện khi độ sâu L2/L3 và bằng chứng thực tế cho phép.
Xem trước 5 account B2B
Gửi brief về thị trường, ICP và buyer role. D2 kiểm tra tính khả thi trước khi cung cấp tối đa 5 account để xem và đánh giá, không xuất danh sách hàng loạt.
Yêu cầu xem trước 5 accountB2B Sale Research hàng tháng, báo giá theo ICP
Đây là gói theo sản lượng. Depth L1/L2/L3 là yếu tố độc lập; không mặc định 200 cơ hội L3. Phạm vi được thống nhất trước khi triển khai.
D2 không cam kết phản hồi, lịch hẹn hoặc doanh thu trong phạm vi research.
Liên hệ nhận báo giáTừ bằng chứng đến quyết định kinh doanh
Bắt đầu bằng một hồ sơ account minh bạch, không phải danh sách thô hay lời hứa đặt lịch. Bước tiếp theo phụ thuộc độ khó ICP và nguồn có thể kiểm chứng.
Hiểu ICP fit, lý do chọn, nguồn có ngày, vai trò buyer và khoảng trống nghiên cứu trong mẫu giả lập.
Xem hồ sơ account minh họa (tiếng Anh)Gửi thị trường, dịch vụ đang bán, exclusion và ICP. D2 đánh giá tính khả thi trước khi xác nhận sample.
Yêu cầu đánh giá ICP và pilotNếu phù hợp, hai bên xem bằng chứng, các GAP còn lại và tiêu chí nghiệm thu trong buổi trao đổi trực tuyến.
Thống nhất số giờ, độ sâu, QA và cách báo cáo trước khi chạy định kỳ. Outreach là add-on riêng.
Trao đổi phạm vi research theo thángMẫu công khai giả lập, không phải hồ sơ khách hàng thật
D2 cung cấp năng lực nghiên cứu theo tháng. Việc gửi email hay đặt lịch không tự động nằm trong scope research.
Dịch vụ chính
Xác định ICP và exclusion, nghiên cứu account, WHY_SELECTED, WHY_NOW có nguồn khi đủ chứng cứ, buyer mapping, evidence QA và hướng tiếp cận đề xuất.
Add-on tùy chọn — báo giá riêng
Email công việc với nội dung đã duyệt, quyền gửi, contactability, suppression, thực hiện gửi và báo cáo phản hồi theo hợp đồng riêng.
Add-on tùy chọn — báo giá riêng
Phân loại reply, qualification và phối hợp lịch hẹn khi được ký scope riêng. Không bảo đảm số cuộc hẹn.
Không cam kết email đã verify, phản hồi, lịch hẹn, đơn hàng hoặc doanh thu.
Account research được nghiệm thu theo ICP và tiêu chí nguồn đã thống nhất. Contact Enrichment là phạm vi riêng; thiếu email trực tiếp phải ghi GAP, không suy đoán.
Tiêu chí doanh nghiệp, thị trường, exclusion và ICP fit có thể kiểm tra.
Lý do thương mại cụ thể khiến account phù hợp với sản phẩm/dịch vụ của khách.
Tín hiệu mở rộng hoặc nhu cầu được quan sát, có ngày và nguồn; không có thì ghi rõ timing GAP.
Nguồn, ngày kiểm tra, bộ phận buyer liên quan, điểm chưa rõ và hướng tiếp cận đề xuất.
Bảng phí tham khảo theo tháng (VNĐ). Số lượng account phụ thuộc độ khó ICP, độ sâu và nguồn khả dụng; hai bên chốt sau khi đánh giá.
7.900.000 ₫
mỗi tháng
40 giờ nghiên cứu
11.900.000 ₫
mỗi tháng
60 giờ nghiên cứu
19.900.000 ₫
mỗi tháng
100 giờ nghiên cứu
Đây là mức retainer tham khảo, không phải giá bán một lead hoặc cam kết số account cố định. Email Outreach, Appointment Setting và Contact Enrichment được thỏa thuận riêng.
Review tối đa 5 account có điều kiện, xem trực tiếp và không xuất danh sách hàng loạt; không đồng nghĩa có contact đã verify hay cơ hội chắc chắn mua hàng.
Buổi trao đổi ban đầu thực hiện qua Google Meet sau khi xem brief. Chỉ cân nhắc gặp trực tiếp ở giai đoạn ký kết hoặc triển khai.
Yêu cầu đánh giá ICP và pilotTìm câu hỏi nghiên cứu của bạn
Chọn bài toán theo mục tiêu kinh doanh. Mỗi chủ đề dẫn đến trang đã phát hành, không tự tạo URL hoặc bản dịch mới.
Account nào phù hợp ICP và đâu là ranh giới nghiên cứu với tìm contact?
Xem chủ đềAi đánh giá kỹ thuật, ai duyệt mua và ngành cần nguồn gì?
Xem chủ đềCó thể nghiên cứu thị trường nào và nguồn bằng chứng đủ hay chưa?
Xem chủ đềKiểm tra nguồn, ngày và phản chứng của buying signal ra sao?
Xem chủ đềĐánh giá research theo giờ và giá trị trong 30–60 ngày bằng gì?
Xem chủ đềHồ sơ account có những trường gì để khách kiểm tra?
Xem chủ đềICP, buying signals và buyer roles được giải thích ở đâu?
Xem chủ đềKhi nào cần thêm tìm contact, outreach hay đặt lịch hẹn?
Xem chủ đềThị trường, buying signal hoặc công ty đúng ICP chưa chứng minh nhu cầu mua. Cần đánh giá nguồn và phạm vi add-on riêng.
Nhu cầu mua phổ biến
Các nhu cầu này dùng chung hệ thống B2B Sale Research và quy trình QA. Khi source hoặc direct-contact coverage chưa chắc chắn, D2 bắt đầu bằng sample có giới hạn và ghi rõ gap state thay vì đoán buyer hoặc email.
Cho sales team đã có offer và ICP nhưng cần danh sách doanh nghiệp được research theo tiêu chí thay vì database đại trà.
Bàn giao
Danh sách account kèm lý do đạt/không đạt ICP, nguồn kiểm chứng, bằng chứng quan sát được khi brief yêu cầu, trạng thái độ mới và QA state.
Giới hạn
Account phù hợp không đồng nghĩa chắc chắn có ý định mua. Chỉ ghi why-now signal khi brief yêu cầu và có sự kiện thực tế verify được.
Cho team đã có target account nhưng chưa rõ ai sở hữu vấn đề hoặc sales nên liên hệ account qua đường nào.
Bàn giao
Buyer function hoặc named buyer khi verify được, nguồn/confidence, professional/company contact route mạnh nhất và các contact gap còn thiếu.
Giới hạn
Nếu phạm vi có Contact Enrichment, record contact chỉ được nghiệm thu khi đã xác minh buyer liên quan và email doanh nghiệp trực tiếp ở trạng thái VALID. Account research được nghiệm thu riêng theo ICP, bằng chứng và timing đã thỏa thuận.
Cho manufacturer/vendor muốn vào thị trường qua distributor, wholesaler, dealer, reseller hoặc partner.
Bàn giao
Channel ICP, bằng chứng hoạt động của account, map owner/purchasing function, contact route và shortlist để client review.
Giới hạn
Use case này bắt đầu bằng bounded sample ở market chưa có đủ production proof về channel/contact coverage để cam kết recurring scale.
Chọn mô hình bán hàng · Bốn nhóm ứng dụng ưu tiên
Bắt đầu từ NGÀNH của doanh nghiệp đang mua research, sau đó xem target account, tín hiệu, tiêu chí QA và câu hỏi sales. Đây là góc nhìn trên canonical hiện có, không tạo bốn URL SEO mới.
Ưu tiên employer theo nhóm vị trí, địa bàn và mô hình tuyển dụng.
Xem ICP và cách đánh giáXác minh đúng shipper, tuyến và người quyết định, không chỉ list xuất nhập khẩu.
Xem ICP và cách đánh giáPhân biệt thay đổi công nghệ với ngân sách và quyết định mua thực tế.
Xem ICP và cách đánh giáTìm công ty có bài toán tư vấn, không phải danh sách hãng luật.
Xem ICP và cách đánh giáKhám phá ứng dụng theo ngành
Chọn ngành của doanh nghiệp đang mua dịch vụ D2—không nhất thiết là ngành của các account họ muốn bán cho. 36 ứng dụng thuộc chín nhóm; những ngành có link sẽ dẫn đến trang đã publish hoặc một góc nhìn tùy biến trong trang đó, không tạo URL SEO trùng.
Bán giải pháp, thiết bị và vật tư cho nhà máy.
Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai
Buyer function thường gặp
Plant Manager, Engineering, Procurement
Thay đổi có thể xác minh
Dự án nhà máy, dây chuyền mới, yêu cầu kỹ thuật hoặc gói mua sắm công khai.
Tiếp cận chủ đầu tư, nhà thầu, EPC và đơn vị vận hành dự án.
Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai
Buyer function thường gặp
Project Director, MEP, Purchasing
Thay đổi có thể xác minh
Gói thầu, giấy phép, dự án hoặc kế hoạch đầu tư có nguồn.
Tìm doanh nghiệp phù hợp với các giải pháp công nghệ B2B.
Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai
Buyer function thường gặp
IT Director, CIO, COO, Head of Digital
Thay đổi có thể xác minh
Chuyển đổi hệ thống, tuyển vị trí triển khai hoặc dự án IT đã công bố.
Phát triển khách hàng thuê vận chuyển, kho bãi và mạng lưới phân phối.
Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai
Buyer function thường gặp
Supply Chain, Logistics, Import/Export
Thay đổi có thể xác minh
Mở điểm phân phối, mở thị trường, thay đổi mạng lưới hàng hóa.
Phát triển khách hàng cho dịch vụ tư vấn, nhân lực và pháp lý.
Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai
Buyer function thường gặp
CEO, HR, Finance, Legal, Commercial
Thay đổi có thể xác minh
Mở pháp nhân, thay đổi quy định, tuyển dụng hoặc mở rộng kinh doanh.
Tìm nhà mua hàng, kênh phân phối hoặc doanh nghiệp cần dịch vụ chuyên biệt.
Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai
Buyer function thường gặp
Purchasing, R&D, Supply Chain
Thay đổi có thể xác minh
Ra mắt dòng sản phẩm, đăng ký/đấu thầu, mở rộng công suất có xác minh.
Tìm chủ tài sản, đơn vị vận hành và người quyết định mua dịch vụ.
Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai
Buyer function thường gặp
Asset Manager, Operations, Procurement
Thay đổi có thể xác minh
Dự án mới, mở tài sản, thay đổi nhà vận hành hoặc mời thầu.
Nghiên cứu doanh nghiệp sử dụng thiết bị, giải pháp đội xe và hạ tầng.
Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai
Buyer function thường gặp
Fleet Manager, Operations, Technical
Thay đổi có thể xác minh
Mở đội xe, đầu tư hạ tầng và dự án thay thế thiết bị.
Cung cấp sản phẩm/dịch vụ cho cơ sở giáo dục, tổ chức và nơi làm việc.
Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai
Buyer function thường gặp
Facility, Admin, Purchasing, HR
Thay đổi có thể xác minh
Dự án mua sắm, nâng cấp cơ sở hoặc mở điểm hoạt động.
Mô tả ngành là ứng dụng nghiên cứu có thể đánh giá, không phải case study đã có kết quả hoặc cam kết có dữ liệu buyer. Ngành chưa có link riêng vẫn cần D2 kiểm tra ICP, nguồn và tính khả thi trước khi nhận scope.
Nghiên cứu theo dịch vụ tư vấn doanh nghiệp thực sự bán
Hãng luật phục vụ đầu tư, đơn vị tuyển dụng tìm doanh nghiệp đang mở rộng nhân sự và công ty tư vấn thuế không có cùng tệp khách. Chọn dịch vụ để xem Account ICP, Opportunity ICP, tín hiệu có thể xác minh và tiêu chí nghiệm thu hợp lý.
Dịch vụ bạn bán
Tư vấn pháp lý doanh nghiệp, đầu tư nước ngoài, M&A, due diligence và giao dịch
Chuẩn bị lý do trao đổi về giao dịch, phạm vi tư vấn và thị trường liên quan; không coi mọi FDI là khách pháp lý đang cần mua.
30–60 ngày đầu research có thể chứng minh điều gì?
Đây là phương pháp và tiêu chí nghiệm thu đề xuất, không phải kết quả khách thực tế hay cam kết chốt sale. ICP, giờ nghiên cứu và sản lượng phải được xem xét khả thi trước.
01
Hãng luật thực sự nhận loại hồ sơ, quốc gia và giai đoạn giao dịch nào?
Đầu ra cần xem: Account ICP, exclusion theo dịch vụ và thứ bậc nguồn được duyệt.
02
Sự kiện công khai có gợi ra vấn đề đúng chuyên môn hay không?
Đầu ra cần xem: Pháp nhân, sự kiện, URL, ngày nguồn và các phản chứng.
03
Đội sales đặt được câu hỏi hợp lý, không suy diễn mandate chưa?
Đầu ra cần xem: Buyer function, câu hỏi mở và phản hồi KEEP / HOLD / EXCLUDE.
Kiểm tra lại ngày sự kiện và giai đoạn giao dịch, loại các case sai chuyên môn, rồi quyết định liệu team research theo tháng có tạo đủ brief sử dụng được trên giờ nghiên cứu đã thỏa thuận hay không.
Trong kế hoạch mở rộng đã công bố, phần nào doanh nghiệp tự xử lý và phần nào có thể cần tư vấn ngoài theo từng thị trường?
Sau khi D2 duyệt ICP thật và tính khả thi nguồn, khách có thể nhận link riêng có hạn sử dụng để xem tối đa năm account thực tế, chọn/loại với lý do và xem proposal đã được phát hành (nếu có). Không có link công khai dẫn đến dữ liệu khách khác.
Xác minh email người cụ thể, outreach và appointment setting là add-on riêng. Research không cam kết số account cố định, meeting, pipeline hay doanh thu.
Đánh giá bằng chứng trước khi coi account là cơ hội
Đây là tình huống nghiên cứu giả lập, không phải account thật, buyer được xác minh hoặc hợp đồng đã tồn tại. Mọi account phải đối chiếu offer, ICP, exclusions và nguồn thực tế của khách.
Minh họa: một nhà sản xuất quốc tế công bố đầu tư tại thị trường mới. D2 phải xác nhận pháp nhân đầu tư, giai đoạn giao dịch và phạm vi pháp lý liên quan chuyên môn của hãng luật trước khi ưu tiên.
ICP CANDIDATE
Đúng pháp nhân, phù hợp giải pháp, không vi phạm exclusions và có buyer function phù hợp. Chỉ ghi WHY_NOW nếu bằng chứng thực sự hỗ trợ; candidate chưa phải người mua đã xác nhận.
RESEARCH GAP
Account có thể đúng nhưng timing, trách nhiệm buyer hoặc độ tin cậy nguồn chưa rõ. Ghi NO_VERIFIED_SIGNAL, BUYER_GAP hoặc UNKNOWN; không tự tạo bằng chứng.
ICP EXCLUDED
Sai thị trường, buyer, ngành hàng hoặc scope; chứng cứ yếu, trùng CRM hoặc thuộc exclusion đã thống nhất. Tin tức hấp dẫn không giúp một account sai ICP trở nên hợp lệ.
Nghiệm thu thật phải có nguồn URL, ngày, tiêu chí đã duyệt và bước QA. Mẫu riêng tối đa 5 account, nếu có, hoàn toàn khác tình huống giả lập công khai này. Email DIRECT của người cụ thể chỉ thuộc Contact Enrichment được đặt riêng.
Core B2B Sale Research nghiệm thu theo Account ICP, exclusions, WHY_SELECTED, nguồn kiểm chứng và buyer function phù hợp. WHY_NOW chỉ được đánh giá theo độ sâu đã chốt; thiếu tín hiệu phải ghi NO_VERIFIED_SIGNAL hoặc UNKNOWN. Tên người và email DIRECT là Contact Enrichment báo giá riêng, không phải điều kiện mặc định của Core.
Contact Enrichment (tên liên hệ và email doanh nghiệp DIRECT được xác minh), Email Outreach và Appointment Setting. Các hạng mục này không tự động nằm trong giờ Research hoặc mẫu xem thử.
Trong 30–60 ngày đầu, cùng đội sales đánh giá chất lượng và tính hữu dụng của account. Meeting, cơ hội SQL hay doanh thu phụ thuộc tiếp cận và quyết định mua, không phải tiêu chí tự động nghiệm thu research.
Mẫu công khai hiện có bằng tiếng Anh
Ví dụ là giả thuyết để nghiên cứu, không phải hợp đồng pháp lý, thương vụ M&A, đơn tuyển dụng hay yêu cầu tư vấn thuế đã xác nhận. Thành lập công ty, đăng tuyển hoặc thay đổi quy định không chứng minh nhu cầu thuê tư vấn. Mẫu tối đa 5 account view-only tùy ICP, nguồn và phạm vi pháp lý.
Phù hợp với ai
Phù hợp khi sales/growth team nội bộ cần account research, buyer context và qualification evidence tốt hơn trước khi quyết định liên hệ ai và tiếp cận như thế nào.
Chuẩn hóa account criteria, exclusion, evidence, buyer function và review rule để từng lead được accept đều có thể audit.
Map relevant company, observed signal và buyer function trước khi sales đầu tư thời gian outreach.
Bàn giao account, evidence, source date, buyer context, contactability, unknowns và next action trong một record review-ready.
Intelligence system
Mỗi lớp tăng chất lượng và khả năng audit của handoff mà không biến research thành managed outbound execution.
Chuyển commercial hypothesis thành account criteria, exclusion, geography, company attributes, buyer functions và minimum evidence.
Tìm candidate company và giữ source context thay vì dùng opaque bulk list.
Giải thích vì sao account phù hợp, vì sao có thể cần dịch vụ và vì sao bây giờ; tách observed fact khỏi inference.
Xác định buyer function và verify professional contact data khả dụng kèm source/confidence context.
Bàn giao một record đầy đủ gồm qualification evidence, buyer context, recommended angle, open questions và next action cho sales team.
Khách nhận gì
Trường dữ liệu và tiêu chuẩn nghiệm thu phụ thuộc vào brief đã duyệt. Account research có thể ghi rõ BUYER_GAP hoặc CONTACT_GAP. Nếu khách mua Contact Enrichment thì chỉ contact có email doanh nghiệp trực tiếp đã verify mới được tính hoàn tất phần contact.
Company/domain, target geography, industry, các thuộc tính ICP/exclusion đã chốt và qualification reason bằng văn bản.
Observed signal khi phù hợp, source URL, published/observed date, last-verified date và tách rõ fact khỏi need hypothesis.
Buyer function liên quan, professional contact route khả dụng, verified email/company route khi có, backup emails và phone status nếu phone nằm trong scope.
Qualification rationale, confidence/unknowns, recommended outreach angle và next action cho sales team hoặc CRM của client.
Cấu trúc handoff minh họa
Đây là ví dụ synthetic ở cấp field để minh họa sản phẩm bàn giao. Không phải customer case và không claim signal/contact thật.
Tiêu chuẩn nghiệm thu
Khách xác nhận ICP, exclusion, buyer, timing, độ sâu nghiên cứu, số lượng mỗi tháng và tiêu chuẩn chất lượng trước khi chạy. Research dossier được nghiệm thu theo scope; nếu có Contact Enrichment thì contact record phải đạt chuẩn xác minh email trực tiếp riêng.
Doanh nghiệp đáp ứng geography, industry, size, business model và exclusion rule đã thống nhất cho brief.
Qualification và why-now signal (nếu có) giữ source context/date; fact được tách khỏi inference.
Signal/contact freshness được công khai và kiểm tra theo recency standard đã chốt cho batch hoặc market.
Buyer function liên quan được xác định; nếu chưa confirm được owner thì record phải nói rõ điều đó.
Required contact fields được verify khi khả dụng. Không mặc định mọi lead đều phải có phone nếu brief và dữ liệu thực tế không hỗ trợ.
Duplicate/error check và rejection reason được lưu. Replacement rule được chốt trong pilot/commercial scope, không mặc định giống nhau cho mọi dự án.
Giá & phạm vi
D2 chốt đơn vị công việc sau brief. Một batch account research cơ bản và một batch có signal, buyer/contact intelligence sẽ có research/QA effort khác nhau.
Mức độ public-source availability, ngôn ngữ, độ phân mảnh market và độ khó verification ảnh hưởng effort.
Số account/contact, batch tuần/tháng, turnaround và feedback cycle quyết định capacity cần dùng.
Account-only discovery nhẹ hơn evidence-backed qualification cộng buyer-function/contact mapping.
Signal type cụ thể, source/date capture, freshness window và re-verification làm tăng research/QA work.
Professional email/company route, backup-email coverage, phone requirement và độ cụ thể buyer role ảnh hưởng effort và coverage có thể đạt.
Spreadsheet hay CRM-ready structure, custom fields, dedupe với data client và review/replacement rule ảnh hưởng scope.
Cách bắt đầu
Có thể bắt đầu bằng bản xem trước tối đa 5 account khi phù hợp, rồi sử dụng B2B Sale Research theo tháng. Email Outreach và Appointment Setting là add-on cần chốt riêng.
Market mới
Kiểm tra market có đủ relevant companies, observable need signals và identifiable buyer functions hay không.
ICP quality
Chốt vì sao account thuộc ICP và yêu cầu traceable evidence cho từng lead được accept.
Buyer mapping
Map buyer function, decision role có khả năng liên quan và contact evidence để sales không bắt đầu từ một company record chung chung.
Sales handoff
Đóng gói account, buyer, evidence, why-now signal, recommended angle và unresolved questions thành một record có thể audit.
Research process
Research tạo hồ sơ account có nguồn để sales tiếp cận. Sending và đặt lịch chỉ triển khai theo add-on được ký; đàm phán và chốt hợp đồng thuộc khách hàng.
Chốt ICP, exclusion, buyer functions, evidence requirements, geography và acceptance criteria.
Tìm candidate accounts từ public, licensed hoặc client-provided sources phù hợp.
Verify company facts, source provenance, contact khả dụng và duplicate state.
Ghi rõ why this account, why need, why now, buyer role và confidence/limitations.
Bàn giao review-ready record hoặc CRM import kèm recommended outreach angle và next action.
Ownership boundary
Research không đồng nghĩa được phép gửi email. Add-on cần chốt sender, nội dung duyệt, cơ sở liên hệ hợp pháp, xử lý reply và quản lý lịch.
Đo lường
D2 đo intelligence có đầy đủ, traceable, hữu ích cho sales và nhất quán với ICP hay không. Downstream sales outcome chỉ theo dõi khi client chia sẻ dữ liệu.
Accept
Nhận lead khi account khớp ICP, evidence và tiêu chuẩn handoff đã thống nhất.
Refresh
Verify lại source date, company fact hoặc contactability khi evidence đã cũ.
Research
Research thêm khi fit có cơ sở nhưng buyer ownership, evidence hoặc contact coverage còn thiếu.
Reject
Loại duplicate, account sai ICP, need hypothesis không có căn cứ hoặc record dưới evidence standard.
Production evidence thật & methodology
D2 hiện công khai một cohort production Việt Nam có thời gian đo và tổng số record rõ ràng. Danh tính client, account và contact vẫn private. Đây là bằng chứng về quy trình research/QA và trạng thái sẵn sàng bàn giao, không phải bằng chứng về reply, meeting hay doanh thu.
Production cohort thật đã anonymize gồm 100 account record được research hoặc revalidate ngày 10–11/10/2026. 43 đạt SALES_READY và 57 giữ ở gap, review, reject hoặc nurture theo hard QA gates đã chốt.
Xem production QA caseGuide độc lập giải thích denominator, source/date, freshness, buyer/direct-contact gates, gap states và boundary giữa research readiness với downstream sales outcome.
Mở QA guideSynthetic account set dùng để minh họa ICP filtering, account deduplication, signal tagging, buyer-function mapping và reply routing.
Mô hình cross-border research để tìm distributor/wholesaler, ghi qualification evidence và map purchasing function.
Mô hình kiểm thử cách account research, email/LinkedIn touchpoint, reply state và CRM handoff phối hợp.
First-party automation case cho cách lead qualification, routing và pipeline data được cấu trúc thành operating system.
Xem system caseB2B sales knowledge
D2 vẫn xuất bản nội dung về deliverability, signal-based selling và outbound economics vì chúng giúp team sử dụng lead intelligence tốt hơn. Client service hiện tại vẫn là B2B Sale Research; outbound execution là internal/client-side.
Dịch vụ liên quan đã công bố
Bắt đầu từ nhu cầu, đọc kiến thức liên quan và chọn phạm vi phù hợp.
industry
Xem cách đánh giá độ phù hợp theo ngành và tình huống thực tế.
industry
Xem cách đánh giá độ phù hợp theo ngành và tình huống thực tế.
industry
Xem cách đánh giá độ phù hợp theo ngành và tình huống thực tế.
Cần xác định phạm vi phù hợp với tình huống của bạn?
Trao đổi nhu cầuCâu hỏi thường gặp
B2B Sale Research được nghiệm thu theo ICP, bằng chứng, timing và QA đã duyệt, đồng thời ghi rõ buyer/contact còn thiếu. Nếu hợp đồng có Contact Enrichment, từng contact hoàn tất phải có buyer phù hợp và email doanh nghiệp trực tiếp đã xác minh. Research dossier không phải cam kết meeting hoặc doanh thu.
Tùy scope: company/domain, ICP fit, qualification reason, observed signal và source/date khi phù hợp, need hypothesis, last-verified date, buyer function, verified contact route khả dụng, confidence/unknowns và suggested next action hoặc CRM-ready handoff.
Lead đạt chuẩn khi khớp ICP và evidence rule của dự án. Trước production, D2 và client chốt geography, industry, size, exclusions, signal/freshness, buyer coverage và contact field bắt buộc.
Chỉ khi signal evidence nằm trong brief và có sự kiện quan sát được phù hợp có thể verify. Signal là research/timing indicator, không phải bằng chứng doanh nghiệp chắc chắn có ý định mua.
Record theo scope có thể chứa signal published/observed date và last-verified date. Freshness window phù hợp được chốt theo market, source và use case; không dùng một con số chung cho mọi dự án.
Không. D2 ưu tiên đúng decision-maker/function và professional/company contact route mạnh nhất có thể verify. Backup email được giữ khi tìm thấy; phone status được ghi rõ và chỉ là required field khi scope yêu cầu.
D2 phân loại lý do như duplicate, sai ICP, evidence cũ, wrong buyer hoặc contact issue và xử lý theo rejection/replacement rule đã thống nhất trong pilot hoặc engagement.
Có, tùy brief thực tế, source availability, ngôn ngữ và contact coverage của market được yêu cầu. D2 không dùng 'worldwide' như cam kết mọi quốc gia đều có độ sâu dữ liệu giống nhau.
Theo public service scope hiện tại, sales/growth team của client phụ trách outreach, reply, meeting, proposal, negotiation và closing. D2 bàn giao intelligence layer ở phía trước các bước đó.
D2 có thể xét duyệt review tối đa 5 hồ sơ ở chế độ xem sau khi kiểm tra ICP và nguồn. Email trực tiếp, outreach và appointment không tự động đi kèm. Hai bên có thể trao đổi qua Google Meet sau khi review.
Gói tham khảo: Core 7,9 triệu VNĐ cho 40 giờ, Growth 11,9 triệu cho 60 giờ, Scale 19,9 triệu cho 100 giờ nghiên cứu mỗi tháng. Sản lượng account tùy độ khó ICP, độ sâu và nguồn; Email Outreach và Appointment Setting là add-on riêng.
Bắt đầu bằng một intelligence pilot có giới hạn
Gửi target market, offer, ICP, buyer role và required fields. D2 có thể validate một sample giới hạn và chốt acceptance standard trước recurring delivery.
Bài hỗ trợ Commerce mới
Topic cluster này vẫn được quản lý trong Git. Các bài bên dưới đến từ PostgreSQL, được SSR và chỉ xuất hiện khi đã published + indexable.