Đi đến nội dung chính
D2 Group

Dịch vụ tìm khách hàng B2B · Lead Intelligence

Tìm đúng doanh nghiệp B2B, đúng người phụ trách và đường liên hệ có thể xác minh cho thị trường mục tiêu.

D2 nghiên cứu doanh nghiệp theo ICP đã duyệt, kiểm tra vì sao từng account phù hợp, xác định buyer liên quan, xác minh đường liên hệ công việc và bàn giao dữ liệu có cấu trúc cho sales/CRM. Doanh nghiệp chỉ cần gửi thị trường mục tiêu, sản phẩm/dịch vụ, tiêu chí doanh nghiệp, vai trò người cần tìm và các trường dữ liệu bắt buộc; D2 sẽ chốt phạm vi research và QA trước khi chạy định kỳ.

Nghiên cứu khách hàng B2B • Kiểm chứng trước khi mở rộng

Không mua data đại trà. Hãy kiểm chứng một bộ B2B Leads phù hợp với doanh nghiệp bạn.

Một lead có ích cần giải thích vì sao account khớp ICP, ai là buyer và những thông tin nào đã được kiểm chứng.

01

Danh sách data phổ thông

Thường bắt đầu từ tên công ty và contact; đội Sales tự phân loại lại.

02

Tự nghiên cứu bằng AI

Có thể làm rất tốt, nhưng doanh nghiệp tự xây prompt, kiểm tra nguồn, buyer, email và QA.

03

D2 Sale Research

Nghiên cứu theo ICP đã chốt, WHY_SELECTED, buyer/contact có evidence và QA trước bàn giao.

Signal, WHY_NOW và Buying Window chỉ xuất hiện khi độ sâu L2/L3 và bằng chứng thực tế cho phép.

Xem trước 5 account B2B

Gửi brief về thị trường, ICP và buyer role. D2 kiểm tra tính khả thi trước khi cung cấp tối đa 5 account để xem và đánh giá, không xuất danh sách hàng loạt.

Yêu cầu xem trước 5 account

Từ bằng chứng đến quyết định kinh doanh

Xem hồ sơ mẫu, đánh giá sự phù hợp, rồi quyết định hợp tác.

Bắt đầu bằng một hồ sơ account minh bạch, không phải danh sách thô hay lời hứa đặt lịch. Bước tiếp theo phụ thuộc độ khó ICP và nguồn có thể kiểm chứng.

  1. 01 / 04

    Xem hồ sơ mẫu

    Hiểu ICP fit, lý do chọn, nguồn có ngày, vai trò buyer và khoảng trống nghiên cứu trong mẫu giả lập.

    Xem hồ sơ account minh họa (tiếng Anh)
  2. 02 / 04

    Yêu cầu review tối đa 5 account

    Gửi thị trường, dịch vụ đang bán, exclusion và ICP. D2 đánh giá tính khả thi trước khi xác nhận sample.

    Yêu cầu đánh giá ICP và pilot
  3. 03 / 04

    Trao đổi qua Google Meet

    Nếu phù hợp, hai bên xem bằng chứng, các GAP còn lại và tiêu chí nghiệm thu trong buổi trao đổi trực tuyến.

  4. 04 / 04

    Chọn phạm vi research theo tháng

    Thống nhất số giờ, độ sâu, QA và cách báo cáo trước khi chạy định kỳ. Outreach là add-on riêng.

    Trao đổi phạm vi research theo tháng

Mẫu công khai giả lập, không phải hồ sơ khách hàng thật

Một dịch vụ research chính. Hai add-on tách biệt.

D2 cung cấp năng lực nghiên cứu theo tháng. Việc gửi email hay đặt lịch không tự động nằm trong scope research.

Dịch vụ chính

B2B Sale Research

Xác định ICP và exclusion, nghiên cứu account, WHY_SELECTED, WHY_NOW có nguồn khi đủ chứng cứ, buyer mapping, evidence QA và hướng tiếp cận đề xuất.

Add-on tùy chọn — báo giá riêng

Email Outreach

Email công việc với nội dung đã duyệt, quyền gửi, contactability, suppression, thực hiện gửi và báo cáo phản hồi theo hợp đồng riêng.

Add-on tùy chọn — báo giá riêng

Appointment Setting

Phân loại reply, qualification và phối hợp lịch hẹn khi được ký scope riêng. Không bảo đảm số cuộc hẹn.

Không cam kết email đã verify, phản hồi, lịch hẹn, đơn hàng hoặc doanh thu.

Methodology & QA: nguồn chứng cứ trước giả định mua hàng.

Account research được nghiệm thu theo ICP và tiêu chí nguồn đã thống nhất. Contact Enrichment là phạm vi riêng; thiếu email trực tiếp phải ghi GAP, không suy đoán.

WHO

Tiêu chí doanh nghiệp, thị trường, exclusion và ICP fit có thể kiểm tra.

WHY SELECTED

Lý do thương mại cụ thể khiến account phù hợp với sản phẩm/dịch vụ của khách.

WHY NOW

Tín hiệu mở rộng hoặc nhu cầu được quan sát, có ngày và nguồn; không có thì ghi rõ timing GAP.

EVIDENCE & BUYER

Nguồn, ngày kiểm tra, bộ phận buyer liên quan, điểm chưa rõ và hướng tiếp cận đề xuất.

Năng lực nghiên cứu theo tháng — rõ số giờ, linh hoạt đầu ra.

Bảng phí tham khảo theo tháng (VNĐ). Số lượng account phụ thuộc độ khó ICP, độ sâu và nguồn khả dụng; hai bên chốt sau khi đánh giá.

Core

7.900.000 ₫

mỗi tháng

40 giờ nghiên cứu

Growth

11.900.000 ₫

mỗi tháng

60 giờ nghiên cứu

Scale

19.900.000 ₫

mỗi tháng

100 giờ nghiên cứu

Đây là mức retainer tham khảo, không phải giá bán một lead hoặc cam kết số account cố định. Email Outreach, Appointment Setting và Contact Enrichment được thỏa thuận riêng.

Cách đánh giá pilot tối đa 5 account

Review tối đa 5 account có điều kiện, xem trực tiếp và không xuất danh sách hàng loạt; không đồng nghĩa có contact đã verify hay cơ hội chắc chắn mua hàng.

Buổi trao đổi ban đầu thực hiện qua Google Meet sau khi xem brief. Chỉ cân nhắc gặp trực tiếp ở giai đoạn ký kết hoặc triển khai.

Yêu cầu đánh giá ICP và pilot
  1. Chốt thị trường, sản phẩm/dịch vụ, ICP, exclusion và buyer function
  2. Kiểm tra WHY_SELECTED và nguồn cụ thể của từng account
  3. Tách tín hiệu thời điểm quan sát được khỏi giả định và GAP
  4. Quyết định research theo tháng có hỗ trợ sales thực tế hay không

Tìm câu hỏi nghiên cứu của bạn

Tám nhóm chủ đề giúp đánh giá B2B Sale Research

Chọn bài toán theo mục tiêu kinh doanh. Mỗi chủ đề dẫn đến trang đã phát hành, không tự tạo URL hoặc bản dịch mới.

Năng lực nghiên cứu

Account nào phù hợp ICP và đâu là ranh giới nghiên cứu với tìm contact?

Xem chủ đề

Trường hợp theo ngành

Ai đánh giá kỹ thuật, ai duyệt mua và ngành cần nguồn gì?

Xem chủ đề

Thị trường và mở rộng

Có thể nghiên cứu thị trường nào và nguồn bằng chứng đủ hay chưa?

Xem chủ đề

Phương pháp và QA

Kiểm tra nguồn, ngày và phản chứng của buying signal ra sao?

Xem chủ đề

Giá và quyết định mua

Đánh giá research theo giờ và giá trị trong 30–60 ngày bằng gì?

Xem chủ đề

Mẫu và chứng cứ

Hồ sơ account có những trường gì để khách kiểm tra?

Xem chủ đề

Kiến thức nghiên cứu

ICP, buying signals và buyer roles được giải thích ở đâu?

Xem chủ đề

Add-on tùy chọn

Khi nào cần thêm tìm contact, outreach hay đặt lịch hẹn?

Xem chủ đề

Thị trường, buying signal hoặc công ty đúng ICP chưa chứng minh nhu cầu mua. Cần đánh giá nguồn và phạm vi add-on riêng.

Nhu cầu mua phổ biến

Ba cách dùng Lead Intelligence cho ba bài toán mua khác nhau.

Các nhu cầu này dùng chung hệ thống B2B Sale Research và quy trình QA. Khi source hoặc direct-contact coverage chưa chắc chắn, D2 bắt đầu bằng sample có giới hạn và ghi rõ gap state thay vì đoán buyer hoặc email.

01

Tìm doanh nghiệp mục tiêu đã qualify

Cho sales team đã có offer và ICP nhưng cần danh sách doanh nghiệp được research theo tiêu chí thay vì database đại trà.

Bàn giao

Danh sách account kèm lý do đạt/không đạt ICP, nguồn kiểm chứng, bằng chứng quan sát được khi brief yêu cầu, trạng thái độ mới và QA state.

Giới hạn

Account phù hợp không đồng nghĩa chắc chắn có ý định mua. Chỉ ghi why-now signal khi brief yêu cầu và có sự kiện thực tế verify được.

02

Tìm buyer và đường liên hệ có thể xác minh

Cho team đã có target account nhưng chưa rõ ai sở hữu vấn đề hoặc sales nên liên hệ account qua đường nào.

Bàn giao

Buyer function hoặc named buyer khi verify được, nguồn/confidence, professional/company contact route mạnh nhất và các contact gap còn thiếu.

Giới hạn

Nếu phạm vi có Contact Enrichment, record contact chỉ được nghiệm thu khi đã xác minh buyer liên quan và email doanh nghiệp trực tiếp ở trạng thái VALID. Account research được nghiệm thu riêng theo ICP, bằng chứng và timing đã thỏa thuận.

03

Tìm nhà phân phối, đại lý hoặc channel partner

Cho manufacturer/vendor muốn vào thị trường qua distributor, wholesaler, dealer, reseller hoặc partner.

Bàn giao

Channel ICP, bằng chứng hoạt động của account, map owner/purchasing function, contact route và shortlist để client review.

Giới hạn

Use case này bắt đầu bằng bounded sample ở market chưa có đủ production proof về channel/contact coverage để cam kết recurring scale.

Đọc guide tìm nhà phân phối & đại lý

Chọn mô hình bán hàng · Bốn nhóm ứng dụng ưu tiên

Một phương pháp research. Bốn bài toán ra quyết định khác nhau.

Bắt đầu từ NGÀNH của doanh nghiệp đang mua research, sau đó xem target account, tín hiệu, tiêu chí QA và câu hỏi sales. Đây là góc nhìn trên canonical hiện có, không tạo bốn URL SEO mới.

Logistics, Freight & 3PL

Xác minh đúng shipper, tuyến và người quyết định, không chỉ list xuất nhập khẩu.

Xem ICP và cách đánh giá

Enterprise IT & Cybersecurity

Phân biệt thay đổi công nghệ với ngân sách và quyết định mua thực tế.

Xem ICP và cách đánh giá

Khám phá ứng dụng theo ngành

Một phương pháp research, nhiều mô hình bán hàng B2B khác nhau.

Chọn ngành của doanh nghiệp đang mua dịch vụ D2—không nhất thiết là ngành của các account họ muốn bán cho. 36 ứng dụng thuộc chín nhóm; những ngành có link sẽ dẫn đến trang đã publish hoặc một góc nhìn tùy biến trong trang đó, không tạo URL SEO trùng.

Sản xuất & công nghiệp

Bán giải pháp, thiết bị và vật tư cho nhà máy.

Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai

  • Máy móc và thiết bị
  • Cơ khí, linh kiện, điện tử
  • Hóa chất và nguyên vật liệu
  • Bao bì, in ấn

Buyer function thường gặp

Plant Manager, Engineering, Procurement

Thay đổi có thể xác minh

Dự án nhà máy, dây chuyền mới, yêu cầu kỹ thuật hoặc gói mua sắm công khai.

Xây dựng & hạ tầng

Tiếp cận chủ đầu tư, nhà thầu, EPC và đơn vị vận hành dự án.

Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai

Buyer function thường gặp

Project Director, MEP, Purchasing

Thay đổi có thể xác minh

Gói thầu, giấy phép, dự án hoặc kế hoạch đầu tư có nguồn.

Công nghệ & phần mềm

Tìm doanh nghiệp phù hợp với các giải pháp công nghệ B2B.

Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai

Buyer function thường gặp

IT Director, CIO, COO, Head of Digital

Thay đổi có thể xác minh

Chuyển đổi hệ thống, tuyển vị trí triển khai hoặc dự án IT đã công bố.

Logistics & thương mại

Phát triển khách hàng thuê vận chuyển, kho bãi và mạng lưới phân phối.

Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai

  • Vận tải, 3PL
  • Xuất nhập khẩu
  • Nhà phân phối và đại lý
  • POS và chuỗi bán lẻ

Buyer function thường gặp

Supply Chain, Logistics, Import/Export

Thay đổi có thể xác minh

Mở điểm phân phối, mở thị trường, thay đổi mạng lưới hàng hóa.

Dịch vụ chuyên nghiệp

Phát triển khách hàng cho dịch vụ tư vấn, nhân lực và pháp lý.

Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai

Buyer function thường gặp

CEO, HR, Finance, Legal, Commercial

Thay đổi có thể xác minh

Mở pháp nhân, thay đổi quy định, tuyển dụng hoặc mở rộng kinh doanh.

Hàng hóa & y tế

Tìm nhà mua hàng, kênh phân phối hoặc doanh nghiệp cần dịch vụ chuyên biệt.

Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai

  • Thực phẩm, đồ uống
  • Dược phẩm, thiết bị y tế
  • Nông nghiệp
  • Mỹ phẩm, OEM, nguyên liệu

Buyer function thường gặp

Purchasing, R&D, Supply Chain

Thay đổi có thể xác minh

Ra mắt dòng sản phẩm, đăng ký/đấu thầu, mở rộng công suất có xác minh.

Bất động sản & vận hành

Tìm chủ tài sản, đơn vị vận hành và người quyết định mua dịch vụ.

Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai

  • Bất động sản công nghiệp
  • Quản lý tòa nhà
  • Khách sạn, HORECA
  • Tài chính, bảo hiểm B2B

Buyer function thường gặp

Asset Manager, Operations, Procurement

Thay đổi có thể xác minh

Dự án mới, mở tài sản, thay đổi nhà vận hành hoặc mời thầu.

Ô tô & vận tải

Nghiên cứu doanh nghiệp sử dụng thiết bị, giải pháp đội xe và hạ tầng.

Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai

  • Phụ tùng ô tô, xe máy
  • Quản lý đội xe
  • Hạ tầng giao thông
  • Xe điện và trạm sạc

Buyer function thường gặp

Fleet Manager, Operations, Technical

Thay đổi có thể xác minh

Mở đội xe, đầu tư hạ tầng và dự án thay thế thiết bị.

Dịch vụ cho tổ chức

Cung cấp sản phẩm/dịch vụ cho cơ sở giáo dục, tổ chức và nơi làm việc.

Những ứng dụng nghiên cứu có thể triển khai

  • Giáo dục và trường học
  • Bảo hộ, an toàn lao động
  • Thiết bị HORECA
  • Chăm sóc sức khỏe doanh nghiệp

Buyer function thường gặp

Facility, Admin, Purchasing, HR

Thay đổi có thể xác minh

Dự án mua sắm, nâng cấp cơ sở hoặc mở điểm hoạt động.

Mô tả ngành là ứng dụng nghiên cứu có thể đánh giá, không phải case study đã có kết quả hoặc cam kết có dữ liệu buyer. Ngành chưa có link riêng vẫn cần D2 kiểm tra ICP, nguồn và tính khả thi trước khi nhận scope.

Nghiên cứu theo dịch vụ tư vấn doanh nghiệp thực sự bán

Luật, tuyển dụng và tư vấn có ICP và lý do tiếp cận hoàn toàn khác nhau.

Hãng luật phục vụ đầu tư, đơn vị tuyển dụng tìm doanh nghiệp đang mở rộng nhân sự và công ty tư vấn thuế không có cùng tệp khách. Chọn dịch vụ để xem Account ICP, Opportunity ICP, tín hiệu có thể xác minh và tiêu chí nghiệm thu hợp lý.

Dịch vụ bạn bán

Luật doanh nghiệp, đầu tư & M&A

Tư vấn pháp lý doanh nghiệp, đầu tư nước ngoài, M&A, due diligence và giao dịch

WHO — Account ICP
Nhà đầu tư, bên mua doanh nghiệp, tập đoàn quốc tế và doanh nghiệp có hoạt động/giao dịch thuộc chuyên môn và thẩm quyền hành nghề của hãng luật.
WHY & WHEN — Opportunity ICP
Công bố dự án đầu tư, thành lập pháp nhân hoặc M&A tạo lý do kiểm tra tính phù hợp; không chứng minh đang mời hãng luật ngoài.
Vai trò buyer
Legal, Corporate Development, Investment, Finance, Management
Điều kiện loại trừ và khoảng trống
Khách hàng hiện tại, xung đột lợi ích, ngoài phạm vi hành nghề, giao dịch đồn đoán hoặc dịch vụ hãng không cung cấp

Tín hiệu cần kiểm tra

  • Thông báo dự án, thành lập pháp nhân hoặc giao dịch mua bán có ngày
  • Mở thị trường hay tái cấu trúc doanh nghiệp được nguồn đáng tin ghi nhận

Cách đội sales sử dụng

Chuẩn bị lý do trao đổi về giao dịch, phạm vi tư vấn và thị trường liên quan; không coi mọi FDI là khách pháp lý đang cần mua.

30–60 ngày đầu research có thể chứng minh điều gì?

Đánh giá bối cảnh tư vấn trước khi xem một sự kiện là mandate.

Đây là phương pháp và tiêu chí nghiệm thu đề xuất, không phải kết quả khách thực tế hay cam kết chốt sale. ICP, giờ nghiên cứu và sản lượng phải được xem xét khả thi trước.

Ai mua D2 research — và đội sales của họ cần tìm ai
Khách mua research là hãng luật hoặc đơn vị tư vấn đầu tư. TARGET account có thể là nhà đầu tư, doanh nghiệp xuyên biên giới hoặc công ty thay đổi cơ cấu có nguồn, không phải các hãng luật khác.
Khác gì với danh sách tĩnh hoặc tìm bằng AI
Danh sách FDI chỉ cho biết doanh nghiệp tồn tại. Research tách pháp nhân, thẩm quyền pháp lý, giai đoạn giao dịch, sự kiện có nguồn và chức năng buyer; không thể khẳng định họ cần luật sư ngoài hay chưa có hãng luật.
Ngưỡng bằng chứng trước khi gợi ý tiếp cận
Xác minh đúng pháp nhân, thông báo có ngày từ chủ thể liên quan và hồ sơ/phê duyệt hoặc nguồn gốc phù hợp thẩm quyền. Tin đầu tư thiếu pháp nhân, thời điểm phải ghi GAP.
Trường hợp KHÔNG phải account phù hợp
Loại nếu sai thẩm quyền/chuyên môn, trùng khách hiện tại, sự kiện suy đoán hoặc không có liên kết hợp lý giữa dịch vụ và sự kiện.

30 ngày đầu · Kiểm tra chất lượng research

01

Chốt phạm vi tư vấn

Hãng luật thực sự nhận loại hồ sơ, quốc gia và giai đoạn giao dịch nào?

Đầu ra cần xem: Account ICP, exclusion theo dịch vụ và thứ bậc nguồn được duyệt.

02

Đánh giá hồ sơ ứng viên

Sự kiện công khai có gợi ra vấn đề đúng chuyên môn hay không?

Đầu ra cần xem: Pháp nhân, sự kiện, URL, ngày nguồn và các phản chứng.

03

Review cùng BD/partner

Đội sales đặt được câu hỏi hợp lý, không suy diễn mandate chưa?

Đầu ra cần xem: Buyer function, câu hỏi mở và phản hồi KEEP / HOLD / EXCLUDE.

Ngày 31–60 · Quyết định có nên duy trì

Kiểm tra lại ngày sự kiện và giai đoạn giao dịch, loại các case sai chuyên môn, rồi quyết định liệu team research theo tháng có tạo đủ brief sử dụng được trên giờ nghiên cứu đã thỏa thuận hay không.

Checklist nghiệm thu cùng sales

  • Đúng pháp nhân, chuyên môn tư vấn, thị trường và exclusions.
  • Sự kiện có nguồn/ngày hoặc NO_VERIFIED_SIGNAL, không bịa nhu cầu pháp lý.
  • Buyer function Legal, Finance, Strategy hoặc Expansion phù hợp; không suy đoán tên cá nhân.
  • BD/partner đánh giá tính hữu dụng và GAP theo số giờ research.

Câu hỏi sales mở đầu

Trong kế hoạch mở rộng đã công bố, phần nào doanh nghiệp tự xử lý và phần nào có thể cần tư vấn ngoài theo từng thị trường?

Từ ví dụ công khai tới Client Sales Room riêng

Sau khi D2 duyệt ICP thật và tính khả thi nguồn, khách có thể nhận link riêng có hạn sử dụng để xem tối đa năm account thực tế, chọn/loại với lý do và xem proposal đã được phát hành (nếu có). Không có link công khai dẫn đến dữ liệu khách khác.

Xác minh email người cụ thể, outreach và appointment setting là add-on riêng. Research không cam kết số account cố định, meeting, pipeline hay doanh thu.

Đánh giá bằng chứng trước khi coi account là cơ hội

Khi nào một account đáng để đội sales tiếp cận?

Đây là tình huống nghiên cứu giả lập, không phải account thật, buyer được xác minh hoặc hợp đồng đã tồn tại. Mọi account phải đối chiếu offer, ICP, exclusions và nguồn thực tế của khách.

Tình huống minh họa — Luật doanh nghiệp, đầu tư & M&A

Minh họa: một nhà sản xuất quốc tế công bố đầu tư tại thị trường mới. D2 phải xác nhận pháp nhân đầu tư, giai đoạn giao dịch và phạm vi pháp lý liên quan chuyên môn của hãng luật trước khi ưu tiên.

Nguồn cần xác minh
  • Thông báo đầu tư/chủ đầu tư chính thức và pháp nhân vận hành
  • Hồ sơ đăng ký, thông tin giao dịch hoặc phê duyệt dự án có ngày, phù hợp thẩm quyền tư vấn
Điều gì có thể khiến timing bị hiểu sai?
Doanh nghiệp có thể đã có luật sư, giao dịch ở pháp quyền khác hoặc chưa cần thuê tư vấn bên ngoài.
Câu hỏi sales có thể dùng
Trong kế hoạch đầu tư hoặc cơ cấu pháp nhân này, có phần việc pháp lý nào cần tư vấn ngoài không?
Băn khoăn thường gặp
Danh sách doanh nghiệp FDI chúng tôi tự tìm được.
Research bổ sung gì — và không thể khẳng định gì
Danh sách FDI mới chỉ cho biết nhóm doanh nghiệp. Research bổ sung pháp nhân, sự kiện có nguồn, vấn đề tư vấn khả dĩ và bộ phận phụ trách, nhưng không khẳng định họ đang tuyển luật sư.

QA: account nào nên xem tiếp, giữ lại hoặc loại bỏ?

ICP CANDIDATE

Cân nhắc để review

Đúng pháp nhân, phù hợp giải pháp, không vi phạm exclusions và có buyer function phù hợp. Chỉ ghi WHY_NOW nếu bằng chứng thực sự hỗ trợ; candidate chưa phải người mua đã xác nhận.

RESEARCH GAP

Giữ lại khoảng trống

Account có thể đúng nhưng timing, trách nhiệm buyer hoặc độ tin cậy nguồn chưa rõ. Ghi NO_VERIFIED_SIGNAL, BUYER_GAP hoặc UNKNOWN; không tự tạo bằng chứng.

ICP EXCLUDED

Không bàn giao

Sai thị trường, buyer, ngành hàng hoặc scope; chứng cứ yếu, trùng CRM hoặc thuộc exclusion đã thống nhất. Tin tức hấp dẫn không giúp một account sai ICP trở nên hợp lệ.

Nghiệm thu thật phải có nguồn URL, ngày, tiêu chí đã duyệt và bước QA. Mẫu riêng tối đa 5 account, nếu có, hoàn toàn khác tình huống giả lập công khai này. Email DIRECT của người cụ thể chỉ thuộc Contact Enrichment được đặt riêng.

Cốt lõi: B2B Sale Research

Core B2B Sale Research nghiệm thu theo Account ICP, exclusions, WHY_SELECTED, nguồn kiểm chứng và buyer function phù hợp. WHY_NOW chỉ được đánh giá theo độ sâu đã chốt; thiếu tín hiệu phải ghi NO_VERIFIED_SIGNAL hoặc UNKNOWN. Tên người và email DIRECT là Contact Enrichment báo giá riêng, không phải điều kiện mặc định của Core.

Add-on tùy chọn, báo giá riêng

Contact Enrichment (tên liên hệ và email doanh nghiệp DIRECT được xác minh), Email Outreach và Appointment Setting. Các hạng mục này không tự động nằm trong giờ Research hoặc mẫu xem thử.

Đánh giá hiệu quả nghiên cứu trong 30–60 ngày

Trong 30–60 ngày đầu, cùng đội sales đánh giá chất lượng và tính hữu dụng của account. Meeting, cơ hội SQL hay doanh thu phụ thuộc tiếp cận và quyết định mua, không phải tiêu chí tự động nghiệm thu research.

  • Đúng account, pháp nhân vận hành, exclusions và tránh trùng CRM
  • Nguồn có ngày hoặc ghi rõ NO_VERIFIED_SIGNAL / UNKNOWN
  • Đúng buyer function, hướng tiếp cận và phản hồi của sales
  • Số giờ research, QA, vấn đề cần hiệu chỉnh cho kỳ tiếp theo

Mẫu công khai hiện có bằng tiếng Anh

Ví dụ là giả thuyết để nghiên cứu, không phải hợp đồng pháp lý, thương vụ M&A, đơn tuyển dụng hay yêu cầu tư vấn thuế đã xác nhận. Thành lập công ty, đăng tuyển hoặc thay đổi quy định không chứng minh nhu cầu thuê tư vấn. Mẫu tối đa 5 account view-only tùy ICP, nguồn và phạm vi pháp lý.

Phù hợp với ai

Phù hợp khi sales team cần pipeline input tốt hơn, không chỉ cần nhiều contact hơn.

Phù hợp khi sales/growth team nội bộ cần account research, buyer context và qualification evidence tốt hơn trước khi quyết định liên hệ ai và tiếp cận như thế nào.

01

Đã có ICP nhưng chất lượng research chưa đồng đều.

Chuẩn hóa account criteria, exclusion, evidence, buyer function và review rule để từng lead được accept đều có thể audit.

02

Doanh nghiệp đang vào market mới.

Map relevant company, observed signal và buyer function trước khi sales đầu tư thời gian outreach.

03

Sales cần một handoff sạch hơn.

Bàn giao account, evidence, source date, buyer context, contactability, unknowns và next action trong một record review-ready.

Intelligence system

Năm lớp từ ICP đến một sales-ready lead.

Mỗi lớp tăng chất lượng và khả năng audit của handoff mà không biến research thành managed outbound execution.

ICP & exclusions

Chuyển commercial hypothesis thành account criteria, exclusion, geography, company attributes, buyer functions và minimum evidence.

Account discovery

Tìm candidate company và giữ source context thay vì dùng opaque bulk list.

Evidence-backed qualification

Giải thích vì sao account phù hợp, vì sao có thể cần dịch vụ và vì sao bây giờ; tách observed fact khỏi inference.

Buyer & contact mapping

Xác định buyer function và verify professional contact data khả dụng kèm source/confidence context.

Sales-ready handoff

Bàn giao một record đầy đủ gồm qualification evidence, buyer context, recommended angle, open questions và next action cho sales team.

Khách nhận gì

Mỗi lead được bàn giao như một hồ sơ research có thể kiểm tra lại, không chỉ là một dòng tên và email.

Trường dữ liệu và tiêu chuẩn nghiệm thu phụ thuộc vào brief đã duyệt. Account research có thể ghi rõ BUYER_GAP hoặc CONTACT_GAP. Nếu khách mua Contact Enrichment thì chỉ contact có email doanh nghiệp trực tiếp đã verify mới được tính hoàn tất phần contact.

01

Account & ICP qualification

Company/domain, target geography, industry, các thuộc tính ICP/exclusion đã chốt và qualification reason bằng văn bản.

02

Signal & evidence context

Observed signal khi phù hợp, source URL, published/observed date, last-verified date và tách rõ fact khỏi need hypothesis.

03

Buyer & contactability

Buyer function liên quan, professional contact route khả dụng, verified email/company route khi có, backup emails và phone status nếu phone nằm trong scope.

04

Sales-ready handoff

Qualification rationale, confidence/unknowns, recommended outreach angle và next action cho sales team hoặc CRM của client.

Cấu trúc handoff minh họa

Một Lead Intelligence record có thể trông như thế nào

Đây là ví dụ synthetic ở cấp field để minh họa sản phẩm bàn giao. Không phải customer case và không claim signal/contact thật.

Company / domain
Example Company · example.com · chỉ để minh họa
Geography / industry
Target market và ngành theo brief đã duyệt
ICP fit
Accepted / rejected kèm lý do cụ thể
Observed signal
Signal type + source URL + published/observed date
Need hypothesis
Gắn nhãn inference rõ; không viết như nhu cầu đã được xác nhận
Last verified
Ngày gần nhất account, signal hoặc contact route được kiểm tra
Buyer function
Function/role liên quan + confidence hoặc open question
Contact status
Verified professional email/company route khi có; phone status được ghi rõ
Unknowns
Các thông tin quan trọng chưa thể verify
Suggested next action
Outreach angle phía client hoặc bước research tiếp theo
Xem sample public & QA methodology

Tiêu chuẩn nghiệm thu

Lead được accept vì đạt brief và evidence standard, không phải chỉ vì tìm thấy một cái tên.

Khách xác nhận ICP, exclusion, buyer, timing, độ sâu nghiên cứu, số lượng mỗi tháng và tiêu chuẩn chất lượng trước khi chạy. Research dossier được nghiệm thu theo scope; nếu có Contact Enrichment thì contact record phải đạt chuẩn xác minh email trực tiếp riêng.

Khớp ICP

Doanh nghiệp đáp ứng geography, industry, size, business model và exclusion rule đã thống nhất cho brief.

Evidence truy vết được

Qualification và why-now signal (nếu có) giữ source context/date; fact được tách khỏi inference.

Freshness

Signal/contact freshness được công khai và kiểm tra theo recency standard đã chốt cho batch hoặc market.

Buyer coverage

Buyer function liên quan được xác định; nếu chưa confirm được owner thì record phải nói rõ điều đó.

Contactability

Required contact fields được verify khi khả dụng. Không mặc định mọi lead đều phải có phone nếu brief và dữ liệu thực tế không hỗ trợ.

QA, duplicate & replacement

Duplicate/error check và rejection reason được lưu. Replacement rule được chốt trong pilot/commercial scope, không mặc định giống nhau cho mọi dự án.

Giá & phạm vi

Báo giá theo thị trường, độ sâu nghiên cứu và yêu cầu xác minh/bàn giao.

D2 chốt đơn vị công việc sau brief. Một batch account research cơ bản và một batch có signal, buyer/contact intelligence sẽ có research/QA effort khác nhau.

Target geography & độ khó nguồn

Mức độ public-source availability, ngôn ngữ, độ phân mảnh market và độ khó verification ảnh hưởng effort.

Volume & batch cadence

Số account/contact, batch tuần/tháng, turnaround và feedback cycle quyết định capacity cần dùng.

Research depth

Account-only discovery nhẹ hơn evidence-backed qualification cộng buyer-function/contact mapping.

Signal & freshness requirement

Signal type cụ thể, source/date capture, freshness window và re-verification làm tăng research/QA work.

Yêu cầu contact

Professional email/company route, backup-email coverage, phone requirement và độ cụ thể buyer role ảnh hưởng effort và coverage có thể đạt.

Delivery & QA format

Spreadsheet hay CRM-ready structure, custom fields, dedupe với data client và review/replacement rule ảnh hưởng scope.

Cách bắt đầu

Bắt đầu tại intelligence gap đang làm sales chậm lại.

Có thể bắt đầu bằng bản xem trước tối đa 5 account khi phù hợp, rồi sử dụng B2B Sale Research theo tháng. Email Outreach và Appointment Setting là add-on cần chốt riêng.

Market mới

Map account đủ điều kiện trước khi sales đầu tư outreach.

Kiểm tra market có đủ relevant companies, observable need signals và identifiable buyer functions hay không.

ICP quality

Thay broad list bằng evidence-backed qualification.

Chốt vì sao account thuộc ICP và yêu cầu traceable evidence cho từng lead được accept.

Buyer mapping

Xác định ai sở hữu vấn đề bên trong account.

Map buyer function, decision role có khả năng liên quan và contact evidence để sales không bắt đầu từ một company record chung chung.

Sales handoff

Chuẩn hóa thứ sales nhận trước lần contact đầu tiên.

Đóng gói account, buyer, evidence, why-now signal, recommended angle và unresolved questions thành một record có thể audit.

Research process

Define → discover → verify → qualify → hand off.

Research tạo hồ sơ account có nguồn để sales tiếp cận. Sending và đặt lịch chỉ triển khai theo add-on được ký; đàm phán và chốt hợp đồng thuộc khách hàng.

01

Define

Chốt ICP, exclusion, buyer functions, evidence requirements, geography và acceptance criteria.

02

Discover

Tìm candidate accounts từ public, licensed hoặc client-provided sources phù hợp.

03

Verify

Verify company facts, source provenance, contact khả dụng và duplicate state.

04

Qualify

Ghi rõ why this account, why need, why now, buyer role và confidence/limitations.

05

Hand off

Bàn giao review-ready record hoặc CRM import kèm recommended outreach angle và next action.

Ownership boundary

B2B Sale Research là dịch vụ chính; outreach và đặt lịch là add-on.

Research không đồng nghĩa được phép gửi email. Add-on cần chốt sender, nội dung duyệt, cơ sở liên hệ hợp pháp, xử lý reply và quản lý lịch.

Client giữ

  • Offer, pricing và commercial positioning
  • Final ICP và exclusion approval
  • CRM và first-party customer data
  • Brand, legal và compliance approval
  • Discovery, proposal, negotiation và closing decision

D2 có thể nhận

  • ICP research specification
  • Account discovery và evidence collection
  • Qualification và data QA
  • Buyer-function/contact mapping
  • Sales-ready lead record và CRM-ready handoff

Đo lường

Đo research acceptance và handoff quality, không dùng email open rate làm KPI dịch vụ.

D2 đo intelligence có đầy đủ, traceable, hữu ích cho sales và nhất quán với ICP hay không. Downstream sales outcome chỉ theo dõi khi client chia sẻ dữ liệu.

Accounts researched
Accepted/rejected account rate
Evidence completeness
Buyer-function coverage
Verified-contact coverage
Duplicate/error rate
Sales-handoff completeness
Client qualification feedback khi có

Bốn quyết định lặp lại của B2B Sale Research

Accept

Nhận lead khi account khớp ICP, evidence và tiêu chuẩn handoff đã thống nhất.

Refresh

Verify lại source date, company fact hoặc contactability khi evidence đã cũ.

Research

Research thêm khi fit có cơ sở nhưng buyer ownership, evidence hoặc contact coverage còn thiếu.

Reject

Loại duplicate, account sai ICP, need hypothesis không có căn cứ hoặc record dưới evidence standard.

Production evidence thật & methodology

Xem cohort QA thật đã anonymize trước khi đánh giá khả năng scale.

D2 hiện công khai một cohort production Việt Nam có thời gian đo và tổng số record rõ ràng. Danh tính client, account và contact vẫn private. Đây là bằng chứng về quy trình research/QA và trạng thái sẵn sàng bàn giao, không phải bằng chứng về reply, meeting hay doanh thu.

Production QA evidence

Vietnam Lead Intelligence QA Cohort

Production cohort thật đã anonymize gồm 100 account record được research hoặc revalidate ngày 10–11/10/2026. 43 đạt SALES_READY và 57 giữ ở gap, review, reject hoặc nurture theo hard QA gates đã chốt.

Xem production QA case
Production QA methodology

QA Nguồn, Độ Mới Dữ Liệu & Bàn Giao B2B

Guide độc lập giải thích denominator, source/date, freshness, buyer/direct-contact gates, gap states và boundary giữa research readiness với downstream sales outcome.

Mở QA guide
Simulation

B2B SaaS Outbound Engine

Synthetic account set dùng để minh họa ICP filtering, account deduplication, signal tagging, buyer-function mapping và reply routing.

Simulation

US Distributor Discovery

Mô hình cross-border research để tìm distributor/wholesaler, ghi qualification evidence và map purchasing function.

Simulation

Multi-Touch Appointment Pipeline

Mô hình kiểm thử cách account research, email/LinkedIn touchpoint, reply state và CRM handoff phối hợp.

Related production system

Sales Pipeline Intelligence System

First-party automation case cho cách lead qualification, routing và pipeline data được cấu trúc thành operating system.

Xem system case

B2B sales knowledge

Dùng outbound content như decision support, không phải lời hứa managed service.

D2 vẫn xuất bản nội dung về deliverability, signal-based selling và outbound economics vì chúng giúp team sử dụng lead intelligence tốt hơn. Client service hiện tại vẫn là B2B Sale Research; outbound execution là internal/client-side.

Dịch vụ liên quan đã công bố

Khám phá theo nhu cầu của doanh nghiệp

Bắt đầu từ nhu cầu, đọc kiến thức liên quan và chọn phạm vi phù hợp.

Cần xác định phạm vi phù hợp với tình huống của bạn?

Trao đổi nhu cầu

Câu hỏi thường gặp

Scope B2B Sale Research, trả lời trực tiếp

D2 nghiệm thu research dossier và enriched contact khác nhau thế nào?

B2B Sale Research được nghiệm thu theo ICP, bằng chứng, timing và QA đã duyệt, đồng thời ghi rõ buyer/contact còn thiếu. Nếu hợp đồng có Contact Enrichment, từng contact hoàn tất phải có buyer phù hợp và email doanh nghiệp trực tiếp đã xác minh. Research dossier không phải cam kết meeting hoặc doanh thu.

D2 thực tế bàn giao gì cho mỗi B2B lead?

Tùy scope: company/domain, ICP fit, qualification reason, observed signal và source/date khi phù hợp, need hypothesis, last-verified date, buyer function, verified contact route khả dụng, confidence/unknowns và suggested next action hoặc CRM-ready handoff.

Thế nào là một lead đạt chuẩn?

Lead đạt chuẩn khi khớp ICP và evidence rule của dự án. Trước production, D2 và client chốt geography, industry, size, exclusions, signal/freshness, buyer coverage và contact field bắt buộc.

Mọi lead đều có buying signal không?

Chỉ khi signal evidence nằm trong brief và có sự kiện quan sát được phù hợp có thể verify. Signal là research/timing indicator, không phải bằng chứng doanh nghiệp chắc chắn có ý định mua.

Data mới đến mức nào?

Record theo scope có thể chứa signal published/observed date và last-verified date. Freshness window phù hợp được chốt theo market, source và use case; không dùng một con số chung cho mọi dự án.

Mọi lead đều có email và số điện thoại không?

Không. D2 ưu tiên đúng decision-maker/function và professional/company contact route mạnh nhất có thể verify. Backup email được giữ khi tìm thấy; phone status được ghi rõ và chỉ là required field khi scope yêu cầu.

Nếu record bàn giao sai hoặc dưới tiêu chuẩn đã chốt thì sao?

D2 phân loại lý do như duplicate, sai ICP, evidence cũ, wrong buyer hoặc contact issue và xử lý theo rejection/replacement rule đã thống nhất trong pilot hoặc engagement.

D2 có research lead quốc tế không?

Có, tùy brief thực tế, source availability, ngôn ngữ và contact coverage của market được yêu cầu. D2 không dùng 'worldwide' như cam kết mọi quốc gia đều có độ sâu dữ liệu giống nhau.

Ai outreach và chốt sale?

Theo public service scope hiện tại, sales/growth team của client phụ trách outreach, reply, meeting, proposal, negotiation và closing. D2 bàn giao intelligence layer ở phía trước các bước đó.

Có thể xem trước tối đa 5 account trước khi thuê research theo tháng không?

D2 có thể xét duyệt review tối đa 5 hồ sơ ở chế độ xem sau khi kiểm tra ICP và nguồn. Email trực tiếp, outreach và appointment không tự động đi kèm. Hai bên có thể trao đổi qua Google Meet sau khi review.

Các gói B2B Sale Research theo tháng tính phí thế nào?

Gói tham khảo: Core 7,9 triệu VNĐ cho 40 giờ, Growth 11,9 triệu cho 60 giờ, Scale 19,9 triệu cho 100 giờ nghiên cứu mỗi tháng. Sản lượng account tùy độ khó ICP, độ sâu và nguồn; Email Outreach và Appointment Setting là add-on riêng.

Bắt đầu bằng một intelligence pilot có giới hạn

Cần data khách hàng B2B theo ICP thay vì một danh sách doanh nghiệp đại trà?

Gửi target market, offer, ICP, buyer role và required fields. D2 có thể validate một sample giới hạn và chốt acceptance standard trước recurring delivery.