01
Danh tính account và ICP
Pháp nhân, website, thị trường, ngành, quan hệ mẹ–con, WHY_SELECTED và những điều kiện ICP/exclusion đã kiểm. Không đồng nhất website với pháp nhân.
D2 GROUP / RESEARCH DECISION GUIDE
Nghiên cứu không tạo giá trị nếu Sales chỉ nhận một bảng tên công ty và email. Bàn giao tốt phải kết nối ICP đã duyệt, hồ sơ có bằng chứng và quyết định tiếp theo — không tự động biến nó thành outreach.
Xuất bản & kiểm tra: 25/10/2026 · D2 GROUP B2B Research
Câu trả lời trực tiếp
Một hồ sơ bàn giao nên cho biết công ty là ai, vì sao đúng ICP, sự kiện có nguồn nào liên quan, buyer/contact đã xác minh ở mức nào, điều gì chưa rõ và Sales cần kiểm tiếp gì. Mỗi account còn cần trạng thái exclusion, trùng CRM, ngày nguồn, kết quả QA và nơi ghi feedback. D2 bàn giao ngữ cảnh nghiên cứu; khách chịu trách nhiệm outreach, điều kiện pháp lý, qualification và quyết định thương mại nếu chưa có thỏa thuận khác.
D2 xem dossier là hồ sơ bằng chứng hỗ trợ quyết định, không phải một lịch hẹn được bảo đảm, một prospect đã đồng ý mua hay danh sách gửi mail hàng loạt.
Thông tin phải đủ gọn để đọc nhanh và đủ chi tiết để truy lại bằng chứng nếu bị đặt câu hỏi.
01
Pháp nhân, website, thị trường, ngành, quan hệ mẹ–con, WHY_SELECTED và những điều kiện ICP/exclusion đã kiểm. Không đồng nhất website với pháp nhân.
02
Diễn giải sự kiện có nguồn gốc/ngày, giả thuyết liên quan sản phẩm bên bán và danh sách UNKNOWN riêng. Tin tức không xác nhận lịch procurement.
03
Ghi buying function, tên người nếu có nguồn, bằng chứng vai trò, email chung/DIRECT và mức verified. Trường thiếu hiển thị rõ, không đoán.
04
Trạng thái trùng/ownership, review status, câu hỏi tiếp theo, quyết định ACCEPT/HOLD/REJECT và lý do. Giữ version để sửa lỗi.
EVIDENCE / INFERENCE / GAP
Rõ trách nhiệm giúp tránh hiểu nhầm 'đã giao lead' là 'có cơ hội bán hàng'.
| Trạng thái/tiêu chí | Bằng chứng cần có | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| D2 Research | Danh tính, fit ICP, nguồn, bối cảnh, buyer/contact và GAP | Bàn giao dossier review được và xử lý lỗi research theo phạm vi đã thống nhất. |
| Sales của khách | Quan hệ CRM, territory, chiến lược tiếp cận, căn cứ pháp lý, cuộc trao đổi thực tế với buyer | Đánh giá tính hữu ích và quyết định có, khi nào và bằng cách nào tiếp cận. |
| Feedback hai bên | Lý do ACCEPT/HOLD/REJECT, trùng khách, thiếu email, thay đổi scope và chỉnh nguồn | Cập nhật intake cho batch sau, không nhận vơ meeting hoặc conversion. |
Khách xác nhận offer, ICP, exclusion, buyer function, timing và nhu cầu contact thực tế.
D2 cung cấp công ty, WHY_SELECTED, nguồn/ngày, buyer mapping, mức xác minh liên hệ và GAP chưa giải quyết.
Khách xác nhận account mới hay cũ, trạng thái cấm liên hệ, pháp nhân mẹ–con và sales owner trước outreach.
Sales chọn ACCEPT/HOLD/REJECT, nêu lý do và giao việc xác minh hoặc tiếp cận tiếp theo theo quy tắc nội bộ.
Mọi tên công ty và bối cảnh bên dưới đều giả định để giải thích cấu trúc. Đây không phải lead thật, khách thật hay kết quả Sales thực tế.
Tiêu chí xem xét
Xem hướng dẫn liên quan
CSV là định dạng dữ liệu; nếu thiếu nguồn/ngày, QA và feedback thì đội Sales khó giải thích vì sao chọn công ty.
Khách cần đồng ý quy trình đối chiếu phù hợp. D2 có thể kiểm quan hệ công khai; chỉ khách mới xác nhận đầy đủ CRM nội bộ và suppression.
Đội Sales khách hoặc đơn vị được ký hợp đồng riêng. Một brief research không tự cấp quyền gửi email.
Mỗi tài liệu giải thích một phần của nghiên cứu account: phạm vi, bằng chứng, tiêu chuẩn QA hoặc hợp tác theo tháng. Không coi tín hiệu là nhu cầu mua hoặc nghiệm thu là kết quả Sales.
Đã có ICP và Exclusion? Trao đổi brief nghiên cứu với D2, không cần gửi CRM qua form công khai.
Trao đổi phạm vi researchGửi những trường Sales cần xem, lý do thường loại lead và quy trình duyệt. D2 có thể thảo luận bàn giao có giới hạn, không cần upload CRM bí mật qua form công khai.
Trao đổi quy trình bàn giao SalesTrang này cung cấp phương pháp và ví dụ minh họa; không phải lời cam kết kết quả, báo giá hay quyền gửi outreach.