Đi đến nội dung chính
D2 Group

Booking KOC · Campaign-based

Booking KOC là mua deliverable và quyền sử dụng theo campaign — không phải vận hành Affiliate network.

D2 Group booking KOC theo campaign với creator fee, deliverables, deadline, revision, usage rights, exclusivity và paid amplification được tách rõ khỏi Affiliate commission.

Tiếng ViệtEnglish version

Trả lời trực tiếp

D2 quản lý booking KOC theo campaign từ brief, shortlist, rate negotiation, deliverables, timeline, sample, revision, publishing đến usage rights và paid amplification nếu có. Creator fee và quyền sử dụng nội dung được ghi thành commercial terms riêng; Affiliate commission và recurring creator network thuộc dịch vụ Affiliate/KOC Operations.

Scope booking phải nhìn thấy trước khi chốt creator

Một booking tốt phải chốt được sản phẩm, format, số deliverable, timeline, draft/revision, CTA, link hoặc product anchor, disclosure, usage-right window, exclusivity và điều kiện paid amplification.

  • Creator fee và agency fee nếu có
  • Số video/post/live deliverable
  • Deadline, revision và approval path
  • Usage rights, whitelisting hoặc Spark Ads

Booking và Affiliate là hai economics khác nhau

Booking mua đầu việc và quyền sử dụng nội dung theo thỏa thuận. Affiliate trả commission theo kết quả hợp lệ và cần lifecycle operations. Một creator có thể tham gia cả hai, nhưng cost line, KPI và ownership không nên bị gộp.

D2 theo dõi campaign ở cấp creator và deliverable

Mỗi creator cần trạng thái rõ: contacted, negotiating, confirmed, sample sent, draft due, revision, published, rights confirmed, paid-support ready và closed. Exception được giữ có owner thay vì xử lý qua chat rời rạc.

Mẫu brief trước outreach

Một booking chỉ nên bắt đầu khi 8 trường này đã có owner và trạng thái rõ.

Đây là cấu trúc brief vận hành, không phải form “điền cho đủ”. Mục tiêu là làm cho shortlist, quote và approval có thể so sánh trên cùng một basis.

01

Mục tiêu campaign

Awareness, content supply, launch, conversion support hay hybrid — ghi một primary objective để creator brief không bị kéo theo nhiều hướng.

02

Creator profile

Audience, category fit, content style, geography, platform và các điều kiện loại trừ cần được chốt trước sourcing.

03

Deliverables

Số video/post/live, format, độ dài, product anchor, CTA, tag, link và disclosure nếu có.

04

Timeline

Sample date, draft due, review window, revision deadline, publish window và make-good rule.

05

Commercial

Creator fee, agency/operations fee, sample, shipping, commission, incentive và contingency được tách thành từng line.

06

Usage rights

Organic reposting, paid media, Spark Ads/whitelisting, edit permission, channel, territory và thời hạn.

07

Approval owner

Ai duyệt creator, ai duyệt claim/content, SLA phản hồi và ai có quyền chốt exception.

08

Measurement

Publish URL, delivery status, content signal, attributed commerce signal và giới hạn attribution cần được ghi rõ.

Commercial cost stack

Tách từng khoản chi phí trước khi hỏi “giá booking KOC là bao nhiêu”.

Không có một creator rate chung cho mọi campaign. Cost phụ thuộc creator, format, deliverables, timing, quyền sử dụng và commercial terms. Bảng dưới đây là cấu trúc để quote không che mất cost line.

Cost lineBasisControl rule
Creator feePhí cho deliverable/package đã chốt với creator.Không mặc định bao gồm usage rights hoặc paid amplification.
Agency / operations feeSourcing, negotiation, contracting coordination, tracking, approval và reconciliation trong scope.Tách khỏi creator fee để biết phần nào là media/talent cost và phần nào là operating cost.
Sample & productGiá trị sản phẩm gửi creator và sample allowance nếu có.Theo dõi riêng để đo true activation cost và tránh coi sample là free.
LogisticsShipping, reship, failed delivery hoặc exception logistics.Không chôn trong creator count vì có thể khác đáng kể theo campaign.
Usage rightsPaid use, reposting, editing, whitelisting/Spark Ads, channel, territory và duration.Chỉ coi là có quyền khi commercial terms ghi rõ phạm vi và thời hạn.
Affiliate / incentiveCommission, bonus hoặc incentive gắn với eligible sale/action.Giữ riêng với fixed booking cost để không trộn hai economics.

Usage rights & approval path

Quyền sử dụng và quyền duyệt phải được ghi thành terms — không suy ra từ creator fee.

Với paid use, cần chỉ rõ organic reposting, paid media, Spark Ads/whitelisting, quyền chỉnh sửa, channel, territory và duration. Brand vẫn giữ approval authority cho claim, legal/compliance và final publish khi scope không chuyển giao quyền đó.

01

Brief lock

Brand và D2 chốt creator criteria, deliverables, claims, rights, budget logic và publish window.

02

Creator approval

Shortlist được duyệt trước khi outreach/offer được coi là committed spend.

03

Commercial lock

Fee, revisions, usage rights, exclusivity, amplification và documentation được xác nhận.

04

Content approval

Draft đi qua đúng owner; feedback có deadline và revision count rõ để tránh vòng lặp chat.

05

Acceptance

Publish URL, deliverable, rights evidence, exception/make-good và final status được ghi trước closeout.

Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi cần trả lời trước khi triển khai.

Booking KOC khác Affiliate KOC như thế nào?

Booking mua deliverable/quyền sử dụng theo campaign; Affiliate vận hành creator network tạo doanh số theo commission. Hai mô hình có thể kết hợp nhưng không nên dùng cùng một scope hoặc cost line.

Creator fee có bao gồm quyền chạy quảng cáo không?

Không mặc định. Usage rights, whitelisting, Spark Ads hoặc paid amplification phải được ghi rõ trong commercial terms và thời hạn sử dụng.

D2 có thương lượng rate với KOC không?

Có thể khi negotiation nằm trong scope. D2 theo dõi offer, counter-offer, deliverables và rights để so sánh proposal trên cùng một basis.

Giá booking KOC gồm những khoản nào?

Không nên đọc một con số creator fee như toàn bộ campaign cost. Tùy scope, cost stack có thể gồm creator fee, agency/operations fee, sample và logistics, usage rights, paid amplification, Affiliate commission/incentive và contingency. Các line này cần tách riêng để brand biết mình đang mua deliverable, quyền sử dụng hay recurring performance economics.

Brief booking KOC cần chốt gì trước khi outreach?

Ít nhất cần primary objective, creator profile, deliverables, timeline, commercial basis, usage rights, approval owner và measurement/acceptance rule. D2 dùng các trường này để shortlist và quote trên cùng một basis thay vì gom nhiều creator không thể so sánh.

Bước tiếp theo

Trao đổi scope với D2

Liên hệ D2