Từ “làm content” thành một creative supply system cho quảng cáo.
D2 xây một hệ thống nối nghiên cứu khách hàng, hook, angle, script, storyboard, production batch và dữ liệu quảng cáo để mỗi vòng sản xuất đều tạo ra learning có thể sử dụng cho vòng tiếp theo.
Loại dự án
Internal Build
Phạm vi
Creative Strategy · Script · Production
Ứng dụng
TikTok Ads · GMV MAX · Meta Ads
Thị trường
Việt Nam
Storyboard matrix
Hook × Angle × Proof × CTA
Problem
Hook 01
Demo
Hook 07
Review
Hook 12
Objection
Hook 19
Signal by concept
Next batch
Project brief
Vấn đề không phải thiếu video. Vấn đề là thiếu một hệ thống biết phải sản xuất video nào tiếp theo.
Bối cảnh
Content thường được quản lý như lịch đăng bài. Ads lại cần creative supply đủ đa dạng, có taxonomy và được làm mới dựa trên signal.
Thách thức
Không biết video thắng vì hook, angle, creator, proof hay offer; vì vậy rất khó tái tạo hoặc mở rộng winning pattern.
Operating system
Bốn lớp nối insight với asset chạy ads và learning.
Signal intake
Tổng hợp product truth, customer language, comment, objection, creator signal và dữ liệu creative đã có.
Creative strategy
Chuyển insight thành creative territory, hook, angle, proof, offer và CTA có mục tiêu rõ.
Production engine
Script, storyboard, shot list, batch shooting, edit variation, subtitle, safe zone và QA.
Ad learning loop
Gắn taxonomy, đọc signal theo funnel, nhận diện fatigue và đưa learning vào batch tiếp theo.
Creative territory matrix
Không bắt đầu bằng format. Bắt đầu bằng lý do khiến khách hàng quan tâm.
01
Product truth
Làm rõ sản phẩm là gì, cơ chế sử dụng và điểm khác biệt có thể chứng minh.
02
Problem → solution
Bắt đầu từ tình huống khiến khách khó chịu, sau đó chứng minh giải pháp bằng hành động.
03
Social proof
Biến review, creator experience và hành vi khách hàng thành bằng chứng dễ tin.
04
Objection breaker
Đối diện trực tiếp với nghi ngại về giá, hiệu quả, cách dùng, chất lượng hoặc độ phù hợp.
Storyboard system
Một storyboard sáu frame để biến concept thành hướng quay có thể sản xuất.
Stop
Visual hoặc statement đủ mạnh để dừng lướt mà chưa cần giải thích dài.
Context
Đưa người xem vào đúng tình huống, pain point hoặc nhu cầu mua.
Mechanism
Cho thấy sản phẩm hoạt động, được dùng hoặc giải quyết vấn đề như thế nào.
Proof
Review, demonstration, comparison, ingredient, process hoặc evidence phù hợp.
Offer
Làm rõ sản phẩm, combo, ưu đãi hoặc lý do mua ngay ở thời điểm hiện tại.
Action
CTA ngắn, cụ thể và phù hợp với placement: xem sản phẩm, vào giỏ hoặc để lại lead.
Production engine
Batch production được tổ chức để tạo variation, không chỉ tạo một bản final.
Pre-production
- Creative brief
- Hook & angle matrix
- Script và storyboard
- Shot list, props, bối cảnh
- Claim boundary và approval
Capture
- Creator/studio coordination
- Batch shooting theo concept
- A-roll và B-roll coverage
- Product demonstration
- Raw footage organization
Edit variations
- Multiple openings
- Pacing và pattern interrupt
- Subtitle và text overlay
- Different proof/CTA versions
- Placement-specific exports
QA & delivery
- Brand và claim review
- Safe zone & sound check
- Naming convention
- Usage-right status
- Upload-ready asset library
Measurement
Creative được đọc theo funnel signal, không chỉ theo lượt xem.
Attention
Khả năng dừng lướt, giữ xem và đưa người dùng qua phần mở đầu.
Intent
Click, product view hoặc hành động cho thấy creative tạo quan tâm thực.
Commerce
Add-to-cart, checkout, purchase hoặc lead theo đúng tracking context.
Learning
Hook, angle, creator, format, proof và offer nào cần scale, sửa hoặc loại bỏ.
Mỗi nền tảng có cách attribution và định nghĩa chỉ số riêng. D2 giữ nguyên ý nghĩa của dữ liệu platform, sau đó dùng taxonomy nội bộ để so sánh pattern creative một cách nhất quán.
Deliverables
Bàn giao cả asset lẫn logic giúp đội ngũ tiếp tục sản xuất.
Hệ thống được thiết kế để creative team, media buyer và commerce operator cùng sử dụng một ngôn ngữ.
Creative audit và inventory map
Customer language và objection map
Creative territory và message hierarchy
Hook bank, angle matrix và proof library
Production-ready script và 6-frame storyboard
Shot list, creator brief và batch plan
Editing variations, subtitle và placement exports
Creative taxonomy, naming và learning report
Verified project outputs
Các output được công bố trong case study này.
7
creative territories
30
hook–angle combinations
15
production-ready storyboards
4
learning-loop stages
Ads đang thiếu creative mới hay thiếu một hệ thống biết phải sản xuất gì?
Gửi D2 sản phẩm, creative hiện tại và mục tiêu campaign. Chúng tôi sẽ xác định điểm nghẽn nằm ở insight, concept, production supply, eligibility hay learning loop.