Bỏ qua để đến nội dung chính
D2 Performance Creative
D2 Performance Creative · GMV MAX Creative

Xây creative supply đủ rộng, đủ mới và đủ rõ để GMV MAX có thể khám phá.

Product GMV MAX sử dụng creative từ official account, business/authorized account, Spark Ads và affiliate creatives. D2 tổ chức nguồn video, quyền sử dụng, product anchor, batch production và learning review thành một pipeline liên tục.

Phù hợp với TikTok Shop đã chạy GMV MAX hoặc chuẩn bị scale nhưng creative pool mỏng, thiếu authorization, thiếu variation và không có nhịp refresh rõ.

Creative performance layer

Learning loop

Official, creator, affiliate và custom assets được đưa vào một creative supply system.

01

Source network

Official account, creator, affiliate, authorized post và custom production.

02

Eligibility & authorization

Permission, product anchor, post status và account connection được kiểm tra.

03

Creative exploration

Fresh hooks, openings, creators, offers và product demonstrations được bổ sung.

04

Learning loop

Available, explored, high-performing và blocked creative được review theo tuần.

Creative supply

Tăng số asset đủ điều kiện thay vì phụ thuộc vài video cũ.

Affiliate-ready

Tận dụng creator content với authorization và commission context rõ.

Eligibility-ready

Kiểm tra product anchor, account connection và post availability.

Freshness cadence

Có lịch bổ sung và phát triển variation từ pattern mạnh.

GMV MAX không thể khám phá điều doanh nghiệp chưa đưa vào creative pool.

Nguồn video ít, authorization lỗi, thiếu product anchor hoặc không có variation khiến hệ thống bị giới hạn. D2 xử lý cả supply, quality và learning workflow thay vì chỉ giao thêm file video.

Creative pool quá mỏng

Ít video đủ điều kiện khiến exploration thiếu lựa chọn và nhanh fatigue.

Authorization và account mapping lỗi

Creator post hoặc account không được cấp quyền đúng nên GMV MAX không thể sử dụng.

Thiếu product anchor

Video không gắn đúng sản phẩm hoặc không đủ điều kiện để đưa vào Product GMV MAX.

Affiliate content chưa được khai thác

Open Collaboration, commission và authorization không được nối với creative workflow.

Không có freshness plan

Chỉ re-edit video cũ mà không tạo khác biệt đủ lớn về hook, creator, offer và demo.

Creative bị đánh giá sai context

Không tách vấn đề quality khỏi budget, ROI target, product economics và campaign learning.

GMV MAX Creative gồm bốn lớp: source, eligibility, exploration và learning.

D2 bảo đảm creative được tạo đúng mục tiêu, vào được hệ thống và có nhịp review đủ rõ để biết cần bổ sung gì tiếp theo.

01

Source expansion

Mở rộng official, creator, affiliate, authorized và custom production sources.

02

Eligibility control

Kiểm tra account, permission, product anchor, post status và pre-review.

03

Batch production

Tạo product-led creative khác biệt về hook, creator, format, proof và offer.

04

Exploration review

Theo dõi available, explored, high-performing, inactive và blocked assets.

Phạm vi GMV MAX Creative

Có thể bắt đầu từ creative supply audit, batch production hoặc retainer quản trị nguồn creative liên tục.

01

Creative source strategy

Xác định nguồn asset có thể mở rộng theo shop và sản phẩm.

  • Official/business account videos
  • Creator và affiliate content
  • Authorized/Spark Ads posts
  • Custom ad-only posts
02

Authorization & eligibility

Giảm asset bị chặn trước khi vào exploration.

  • Business Center/account permission
  • Affiliate mass authorization hoặc video code
  • Product anchor và product mapping
  • Availability, rejection và exclusion review
03

Product-led batch production

Tạo creative native, rõ sản phẩm và có variation đủ lớn.

  • Hook/opening variants
  • Product demonstration và proof
  • Creator/format/offer variants
  • Caption, CTA và safe-zone guidance
04

Learning & refresh cadence

Dùng tín hiệu exploration để quyết định batch tiếp theo.

  • Available/explored status review
  • High-performing pattern analysis
  • Blocked asset resolution
  • Weekly freshness plan

Deliverables

Đầu ra gồm creative assets và hệ thống quản lý supply.

Số lượng video được khóa theo sản phẩm, nguồn creator, mức độ quay dựng và learning target của từng engagement.

1

GMV MAX creative supply audit

2

Source, account và authorization map

3

Product/anchor eligibility checklist

4

Concept matrix cho product-led creative

5

Script, storyboard và creator briefs

6

Batch video theo scope đã chốt

7

Asset naming, library và status tracking

8

Weekly exploration và refresh report

Measurement

Đo cả khả năng vào exploration lẫn khả năng tạo conversion.

Creative chưa được authorized hoặc thiếu product anchor không thể được đánh giá như creative đã có cơ hội phân phối. D2 tách eligibility, exploration và performance.

Available supply

Số video đủ điều kiện để Product/LIVE GMV MAX có thể sử dụng.

Explored rate

Tỷ lệ creative đã được hệ thống đưa vào quá trình thử nghiệm.

Blocked reasons

Authorization, rejection, exclusion, unavailability hoặc inactivity.

Outstanding rate

Tỷ lệ creative nổi bật trong nhóm đã được exploration.

Hook/watch signal

Khả năng giữ chú ý và truyền tải product value sớm.

Conversion signal

Click, order, GMV hoặc outcome phù hợp với context shop.

Source contribution

Hiệu suất theo official, creator, affiliate và custom production.

Freshness velocity

Tốc độ bổ sung variation mới đủ khác biệt để kiểm chứng.

Phù hợp với shop đã coi creative supply là một vận hành liên tục.

D2 không thay thế sản phẩm, giá, affiliate offer, budget hoặc ROI target chưa phù hợp; các yếu tố này được ghi nhận trong diagnosis để tránh quy toàn bộ vấn đề cho creative.

TikTok Shop đang chạy hoặc chuẩn bị chạy Product GMV MAX.

Shop cần video-to-LIVE cho LIVE GMV MAX.

Brand có creator/affiliate content nhưng authorization rời rạc.

Creative pool phụ thuộc vài asset cũ hoặc một nguồn duy nhất.

Đội in-house cần pipeline script–production–upload–review.

Shop muốn tách creative quality khỏi campaign/budget issue.

Inputs

Dữ liệu và quyền cần cung cấp

01

Quyền xem TikTok Shop, Business Center và Ads/GMV MAX liên quan

02

Danh mục sản phẩm, product economics và priority SKU

03

Official/business/creator account mapping

04

Creative hiện có và authorization status

05

Affiliate/open collaboration context nếu có

06

Brand guideline, claim boundary và sản phẩm mẫu

Từ supply audit đến weekly creative learning.

D2 ưu tiên đưa creative đủ điều kiện vào hệ thống sớm, sau đó tăng chất lượng bằng dữ liệu exploration.

01

Supply audit

Rà soát source, account, authorization, anchor, status và creative gaps.

02

Creative plan

Chốt priority SKU, concept matrix, source mix và freshness cadence.

03

Produce & authorize

Sản xuất, QA, post/upload, product-link và cấp quyền sử dụng.

04

Exploration review

Theo dõi creative status, quality signal và blocked reason.

05

Refresh

Phát triển variation từ pattern mạnh và bổ sung khoảng trống mới.

Câu hỏi thường gặp về GMV MAX Creative

01Cần bao nhiêu video cho GMV MAX?

Không có một con số chung cho mọi shop. Nhu cầu phụ thuộc số SKU, nguồn creator, traffic, tốc độ exploration và mức độ fatigue. D2 khóa cadence theo dữ liệu thực tế.

02Video affiliate có dùng được không?

Có khi video đủ điều kiện và được creator cấp quyền phù hợp. Commission và attribution cần được đọc theo thiết lập affiliate/Shop Ads hiện hành.

03D2 có trực tiếp upload và authorize video không?

Có thể nằm trong scope khi quyền truy cập, account ownership và quy trình phê duyệt được thiết lập rõ.

04Creative tốt có bảo đảm GMV MAX scale không?

Không. Delivery còn phụ thuộc sản phẩm, ROI target, budget, giá, offer, affiliate, shop health và nhu cầu thị trường.

05Có thể chỉ thuê sản xuất video không?

Có, nhưng D2 vẫn cần tối thiểu product brief, claim boundary và learning context để batch không trở thành tập hợp video rời rạc.

GMV MAX cần một nguồn creative sống, không phải một folder video cố định.

Gửi shop URL, priority SKU và creative status hiện tại để D2 đánh giá creative supply và nhịp triển khai phù hợp.

Pricing approach

D2 định phí theo phạm vi thật, không dùng một package giả định cho mọi doanh nghiệp.

Với Dịch vụ GMV MAX Creative cho TikTok Shop, báo giá chỉ được gửi sau khi xác định đầu vào, owner, hệ thống hiện tại, volume và mức độ bàn giao.

Nhận scope và fee proposal

Audit

Phí theo scope cố định sau khi khóa nguồn dữ liệu, tài khoản và câu hỏi cần trả lời.

Sprint / Project

Báo giá theo milestone, deliverables, quyền truy cập, khối lượng asset và tiêu chí nghiệm thu.

Operations Retainer

Phí hàng tháng phụ thuộc số kênh, nhịp vận hành, volume creative/data và ownership D2 đảm nhận.

Gửi yêu cầu Growth Review