Settlement
Doanh thu phát sinh và tiền thực nhận không phải một con số.
Một đơn hàng được tạo hôm nay có thể được quyết toán ở kỳ sau. Vì vậy báo cáo hiệu quả bán hàng và báo cáo payout cần cùng dùng dữ liệu gốc nhưng không được trộn timestamp.
Câu trả lời ngắn
Orders giải thích bán hàng; Settlement giải thích tiền được quyết toán
Hai nguồn cần reconcile qua stable identifier nhưng không nên coi created date và settlement date là cùng một kỳ. P&L theo sales period và cash realization là hai view khác nhau.
Orders
Orders trả lời: shop đã tạo ra bao nhiêu đơn và doanh thu ở kỳ bán hàng?
Đây là nguồn phù hợp để phân tích theo ngày tạo đơn, SKU, quantity và trạng thái đơn. Orders giúp đo hiệu quả thương mại nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh số tiền đã về.
Income / Settlement
Settlement trả lời: sàn đã quyết toán bao nhiêu và trừ những khoản gì?
Income/Settlement là lớp dữ liệu cần để kiểm tra payout và các fee/adjustment thực tế. Khi có file đã quyết toán và on-hold/chưa quyết toán, nên tách rõ hai trạng thái để tránh xem tiền chưa về như tiền đã nhận.
- Payout / settlement amount
- Platform fee và service fee theo dữ liệu thực tế
- Affiliate/creator commission khi có
- Voucher/adjustment theo cấu trúc báo cáo của sàn
- Refund/return adjustment khi phát sinh
- Order chưa match phải nằm trong exception layer
Đối soát
Đối soát tốt cần một khóa nối và một quy tắc kỳ rõ ràng
Order ID/SKU mapping và timestamp phải được thống nhất trước khi tính. Nếu mục tiêu là P&L theo tuần bán hàng, Orders nên làm basis chính; nếu mục tiêu là cash flow, settlement date mới là basis chính.
Bước tiếp theo