Bỏ qua để đến nội dung chính
Dự án tiêu biểu
Owned-brand case study
Commerce Operations

Wins Food: từ chạy GMV Max đến quản trị lợi nhuận và dòng tiền thực.

Cách D2 Group trực tiếp vận hành một thương hiệu thực phẩm lạnh trên TikTok Shop, kết nối Performance Content, GMV Max, đơn hàng, fulfillment, settlement và contribution margin trong cùng một hệ thống.

Loại dự án

Owned-brand / In-house case study

Ngành hàng

Thực phẩm lạnh & món tráng miệng

Kênh trọng tâm

TikTok Shop · GMV Max · LIVE

Phạm vi số liệu

03–16/04/2026 · Việt Nam

Wins Food · Commerce Control Room

Profit Operations Snapshot

Order creation date · 03–16/04/2026

CSV/XLSX ETL

112,95M

GMV

334

Orders

31,19M

Mgmt. profit

27,6%

Margin

GMV & management profit by period

Four reporting windows

GMVManagement profit

Order → Settlement

Created
Delivered
Settled
Profit allocated

Fulfillment risk

63

failed orders

95%+

COD exposure

112,95 triệu đ

GMV ghi nhận

03–16/04/2026

334

đơn hàng

Theo ngày tạo đơn

31,19 triệu đ

lợi nhuận quản trị ước tính

Không phải lợi nhuận sau thuế

27,6%

biên lợi nhuận quản trị

Trên GMV trong kỳ

Project brief

Ba bài toán phải được giải đồng thời.

Wins Food tăng trưởng bằng social commerce nhưng không thể chỉ tối ưu một lớp quảng cáo. Creative, đơn hàng, cold-chain fulfillment và dòng tiền quyết toán tác động trực tiếp lẫn nhau.

Creative supply

Tạo đủ nội dung để GMV Max học, nhưng vẫn kiểm soát trùng lặp, eligibility và fatigue.

Profit visibility

Phân biệt GMV phát sinh, đơn đã giao, tiền đã quyết toán và lợi nhuận quản trị.

Cold-chain risk

Kiểm soát COD, giao chậm, đơn thất bại và chất lượng sản phẩm lạnh.

Operating system

D2 vận hành toàn bộ vòng đời commerce, không tách ads khỏi operations.

Commerce strategy

Cấu trúc SKU, combo, listing, USP, chính sách bán hàng và ưu tiên sản phẩm theo khả năng tạo contribution margin.

Performance Content

Hook, voice-over, storyboard, creator brief, video organic, affiliate và creative dành riêng cho GMV Max.

GMV Max operations

Theo dõi Target ROI, creative eligibility, queue, learning, delivering, excluded và nhịp bổ sung creative mới.

Order-to-settlement reconciliation

Chọn đơn theo ngày tạo đơn, sau đó dùng income/settlement để xác nhận tiền đã về, chưa về hoặc bị điều chỉnh.

Profit operations

Kết nối GMV, ads, phí nền tảng quy ước, giá vốn, đóng gói, hoàn/hủy và các chi phí bổ sung.

Cold-chain fulfillment

Theo dõi thời gian giao, COD, khu vực, kho, đơn giao thất bại và rủi ro chất lượng của sản phẩm lạnh.

Financial result · 03–16/04/2026

Từ GMV sang lợi nhuận quản trị.

Công thức sử dụng trong báo cáo nội bộ: GMV – Ads – phí nền tảng quy ước – đóng gói – giá vốn. Số liệu không phải báo cáo tài chính hoặc lợi nhuận sau thuế.

Platform fee estimate được dùng cho quản trị
KỳGMVĐơnAdsPhí nền tảngĐóng góiGiá vốnLN quản trị
03–07/0434.878.000đ1015.150.000đ5.230.000đ2.020.000đ11.660.000đ10.818.000đ
08–10/0428.105.000đ845.000.000đ4.215.000đ1.680.000đ9.860.000đ7.350.000đ
11–13/0423.773.760đ785.000.000đ3.566.064đ1.560.000đ8.370.000đ5.277.696đ
14–16/0426.190.260đ715.000.000đ3.928.539đ1.420.000đ8.100.000đ7.741.721đ
Tổng112.947.020đ33420.150.000đ16.939.603đ6.680.000đ37.990.000đ31.187.417đ

Key interpretation

≈338.165đ

Giá trị đơn trung bình

GMV được ghi nhận theo ngày tạo đơn. File settlement chỉ dùng để kiểm tra dòng tiền đã về, không thay thế logic phân kỳ đơn hàng.

Cost structure trên GMV

Giá vốn33,6%
Lợi nhuận quản trị27,6%
Quảng cáo17,8%
Phí nền tảng quy ước15,0%
Đóng gói5,9%

Reporting principle

Ngày tạo đơn là điểm bắt đầu; settlement là lớp xác nhận dòng tiền.

Một đơn có thể được tạo tuần này, giao tuần sau và quyết toán ở kỳ tiếp theo. Trộn các mốc này làm sai doanh thu kỳ, tỷ lệ hoàn và lợi nhuận.

01

Order created

Đơn được đưa vào kỳ báo cáo theo ngày tạo đơn.

02

Fulfillment

Theo dõi kho, vận chuyển, giao thành công, giao chậm và thất bại.

03

Settlement check

Income file xác nhận khoản nào đã được quyết toán hoặc đang chờ.

04

Profit allocation

Phân bổ ads, phí, giá vốn, đóng gói và hoàn/hủy cho đúng đơn hoặc kỳ.

Creative & GMV Max governance

Creative volume được quản trị theo trạng thái và vai trò, không chỉ theo số lượng upload.

Một snapshot của thư viện creative cho một product ID cho thấy khoảng cách lớn giữa “không excluded” và “đang thực sự queue, learning hoặc delivering”.

138

creative trong một product snapshot

19

creative excluded

119

creative không excluded

74

queue, learning hoặc delivering

Content pipeline

Hook ba giây đầu, product demo, unbox, ăn thử, texture shot, chia khẩu phần, offer, CTA gắn giỏ, video organic, KOC và TikTok Symphony.

Campaign control

Theo dõi Target ROI, payment health, trạng thái active/paused, nhịp học máy và tách logic Product GMV Max với LIVE GMV Max.

Fulfillment incident analysis

Một sự cố logistics có thể xóa phần lớn lợi nhuận của hàng lạnh.

D2 phân tích một tập 63 đơn giao thất bại để lượng hóa giá trị hoàn/hủy, COD exposure, SKU bị ảnh hưởng và khu vực rủi ro.

63

đơn unique trong tập sự cố

17,30 triệu đ

giá trị hoàn/hủy

94,9%

tỷ lệ hoàn/hủy theo giá trị

≈7,92 triệu đ

giá vốn hàng có nguy cơ mất

Insight chính: COD chiếm hơn 95% số đơn và giá trị hoàn/hủy trong tập dữ liệu; Combo 6 dừa khúc bạch chiếm gần 78% số đơn bị ảnh hưởng. Logistics vì vậy phải là một biến trong profit control, không phải phần việc tách rời sau quảng cáo.

Fulfillment & compliance controls

Scale được bảo vệ bằng SOP, không chỉ bằng ngân sách.

Kho & khu vực

Phân đơn theo TP.HCM, Biên Hòa, tỉnh thành và khả năng giao phù hợp với hàng lạnh.

Delivery SLA

Theo dõi đơn trên 24 giờ, 36 giờ và 48 giờ để xử lý rủi ro chất lượng.

LIVE compliance

Shipping script phải khớp listing về phí, thời gian, ready stock, preorder và khu vực giao.

Customer recovery

Hướng dẫn nhận hàng ngay, thu thập bằng chứng và hỗ trợ khi sản phẩm hư hỏng do vận chuyển.

System built after the project

D2 GMV Max Control Room

Dự án Wins Food trở thành nền tảng để D2 thiết kế một hệ thống audit, control và scale TikTok Shop dựa trên order, settlement, ads, creative, giá vốn và fulfillment.

CSV/XLSX intake

Order, income, ads, GMV Max, creative và cost files.

Normalized model

Order lifecycle, SKU mapping, fee allocation và settlement state.

Decision views

Channel, SKU, creative, region, fulfillment và contribution margin.

Risk alerts

Return, delay, COD exposure, creative fatigue và data mismatch.

Hệ thống trong case study sử dụng ETL từ dữ liệu export CSV/XLSX; không mô tả là tích hợp TikTok API realtime.

Deliverables

Các tài sản vận hành được hình thành.

TikTok Shop listing, SKU và combo architecture
Performance Content pipeline và creator brief
Product GMV Max creative governance
Order-to-settlement reconciliation framework
Bảng giá vốn, đóng gói và profit calculation
Báo cáo theo ngày tạo đơn, SKU, tỉnh, kho và trạng thái giao hàng
Cold-chain fulfillment monitoring và shipping script cho LIVE
Concept D2 GMV Max Control Room / GMV Max Profit Audit

What D2 learned

Năm nguyên tắc có thể áp dụng cho brand khác.

01

Không thể đánh giá hiệu quả quảng cáo chỉ bằng GMV hoặc ROAS nếu chưa trừ đủ giá vốn, phí, đóng gói và hoàn hàng.

02

Ngày quyết toán không quyết định đơn thuộc tuần nào; báo cáo kinh doanh phải bắt đầu từ ngày tạo đơn.

03

Creative volume chỉ hữu ích khi có taxonomy và trạng thái rõ: eligible, queue, learning, delivering, excluded hoặc paused.

04

Với thực phẩm lạnh, logistics, COD và tốc độ giao hàng có thể xóa phần lớn lợi nhuận dù GMV vẫn tăng.

05

Livestream cần shipping script và compliance checklist để không tạo lời hứa khác với listing thực tế.

Phạm vi và cách hiểu số liệu

Wins Food là thương hiệu do đội ngũ D2 trực tiếp xây dựng và vận hành, không phải khách hàng độc lập. GMV 112,95 triệu đồng chỉ thuộc giai đoạn 03–16/04/2026 tại Việt Nam. Lợi nhuận quản trị là ước tính nội bộ sau ads, phí nền tảng quy ước, đóng gói và giá vốn; không phải lợi nhuận kế toán hoặc sau thuế. Kết quả Campuchia, các kỳ 17–21/04 và claim sản phẩm chưa đủ hồ sơ không được gộp hoặc suy diễn trong case study này.

Bạn cần biết TikTok Shop đang tạo GMV hay đang tạo lợi nhuận?

Gửi file đơn hàng, settlement, ads và giá vốn. D2 sẽ xác định khoảng trống dữ liệu, rủi ro vận hành và phạm vi audit phù hợp trước khi đề xuất triển khai.

Gửi yêu cầu Commerce Audit
Gửi yêu cầu Growth Review