Bỏ qua để đến nội dung chính
D2 Web & AI
D2 Web & AI · AI-enabled Website

AI trên website phải hữu ích, có nguồn và biết khi nào cần chuyển cho con người.

D2 xây search, assistant hoặc workflow AI dựa trên dữ liệu doanh nghiệp, với phạm vi trả lời, quyền truy cập, fallback, logging và content update flow được thiết kế rõ.

Phù hợp với doanh nghiệp có catalogue, tài liệu, FAQ, knowledge base hoặc quy trình hỗ trợ đủ rõ để AI giải quyết một use case cụ thể.

D2 Web & AI systemConnected

Web operating layer

Knowledge được tổ chức, truy xuất đúng context và vận hành trong guardrail.

01

Knowledge layer

Nguồn dữ liệu, cấu trúc, metadata, quyền truy cập và chu kỳ cập nhật.

02

Retrieval

Tìm đúng nội dung liên quan trước khi hệ thống tạo câu trả lời hoặc gợi ý.

03

Assistant experience

Search, chat, recommendation hoặc guided workflow theo business use case.

04

Guardrail & observability

Fallback, escalation, logging, feedback và quality review.

Grounded knowledge

Câu trả lời dựa trên nguồn dữ liệu được xác định.

Controlled scope

Ranh giới trả lời và hành động được định nghĩa theo use case.

Human escalation

Trường hợp không chắc chắn được chuyển tới người hoặc quy trình phù hợp.

Observable system

Có log, feedback và chỉ số để cải thiện chất lượng.

AI thất bại khi chatbot được triển khai trước knowledge và workflow.

Một giao diện chat không tự tạo ra câu trả lời đáng tin cậy. D2 bắt đầu từ nguồn dữ liệu, intent, quyền hạn và tình huống cần escalation.

Nguồn kiến thức phân mảnh

Website, PDF, Drive, sheet và tài liệu nội bộ thiếu cấu trúc hoặc owner.

Assistant trả lời quá rộng

Không có domain boundary nên hệ thống dễ trả lời ngoài phạm vi hoặc thiếu căn cứ.

Retrieval không đủ context

Nội dung không có metadata hoặc chunking phù hợp với câu hỏi thực tế.

Quyền truy cập chưa rõ

Nội dung public và nội bộ không được tách theo user, role hoặc use case.

Không có escalation

Khi không chắc chắn, hệ thống vẫn tiếp tục trả lời thay vì chuyển cho người.

Không có quality loop

Thiếu log, feedback, evaluation set và quy trình cập nhật knowledge.

AI-enabled website gồm knowledge, retrieval, experience và control layer.

D2 giới hạn use case trước, sau đó mới chọn model, công nghệ và mức độ tự động hóa phù hợp.

01

Use-case boundary

Intent, user, nguồn dữ liệu, hành động cho phép và escalation rule.

02

Knowledge design

Ingestion, cleaning, metadata, quyền truy cập và update workflow.

03

Experience & orchestration

Search/chat UX, retrieval, prompt, tools và response structure.

04

Guardrail & evaluation

Fallback, logging, feedback, test set và operating review.

Phạm vi triển khai AI-enabled Website

D2 ưu tiên use case hẹp, đo được và có nguồn dữ liệu đủ tốt trước khi mở rộng.

01

Use case & governance

Xác định AI được phép làm gì, không làm gì và ai chịu trách nhiệm.

  • Intent và user journey
  • Answer/action boundary
  • Role và permission requirements
  • Escalation và human review policy
02

Knowledge ingestion

Tổ chức nguồn dữ liệu để có thể truy xuất và cập nhật ổn định.

  • Source inventory và content ownership
  • Cleaning, chunking và metadata
  • Public/private knowledge separation
  • Content refresh workflow
03

Assistant/search experience

Thiết kế trải nghiệm AI theo task thay vì chỉ đặt một ô chat.

  • Search, chat hoặc guided workflow
  • Retrieval và prompt orchestration
  • Citation/source presentation
  • Tool/action integration theo scope
04

Guardrail, analytics & operations

Đặt lớp kiểm soát để hệ thống có thể được vận hành lâu dài.

  • Fallback và refusal behavior
  • Logging và feedback capture
  • Evaluation set và quality review
  • Usage, cost và content-gap dashboard

Deliverables

Bàn giao cả trải nghiệm AI và hệ thống vận hành knowledge.

Kết quả phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng nguồn dữ liệu, use-case boundary và mức độ kiểm soát được thống nhất.

1

AI opportunity và use-case map

2

Intent, boundary và escalation specification

3

Knowledge source inventory và ownership map

4

Ingestion, metadata và content update workflow

5

AI search/assistant interface

6

Retrieval, prompt và orchestration layer

7

Guardrail, fallback và human-review flow

8

Logging, feedback và usage analytics

9

Evaluation set và QA checklist

10

Operating guide và improvement backlog

Measurement

Đo usefulness và control, không chỉ đo số cuộc hội thoại.

Một AI assistant tốt phải giúp người dùng hoàn thành task, sử dụng đúng nguồn và chuyển giao an toàn khi vượt khỏi phạm vi.

Task success

Tỷ lệ người dùng hoàn thành mục tiêu trong phạm vi use case.

Grounded response

Câu trả lời có căn cứ từ knowledge source phù hợp.

Escalation quality

Trường hợp không chắc chắn được chuyển giao đúng lúc và đủ context.

Knowledge coverage

Tỷ lệ intent có nguồn nội dung đủ để xử lý.

Feedback signal

Phản hồi trực tiếp và hành vi cho thấy câu trả lời hữu ích hay không.

Latency

Thời gian phản hồi phù hợp với trải nghiệm người dùng.

Content freshness

Nguồn kiến thức được cập nhật đúng owner và chu kỳ.

Operating cost

Chi phí model, hạ tầng và review trong giới hạn đã xác định.

Phù hợp khi doanh nghiệp có use case và knowledge đủ cụ thể.

D2 không khuyến nghị triển khai assistant tổng quát chỉ để tạo cảm giác có AI.

Website có nhiều sản phẩm, dịch vụ hoặc tài liệu cần tìm kiếm.

Team support/sales lặp lại nhiều câu hỏi có nguồn trả lời rõ.

Doanh nghiệp cần guided product/service discovery.

Knowledge đã tồn tại nhưng phân mảnh và khó truy cập.

Use case có ranh giới, owner và cách đo kết quả.

Doanh nghiệp chấp nhận human review cho tình huống rủi ro hoặc không chắc chắn.

Inputs

Thông tin D2 cần để bắt đầu

01

Use case, nhóm người dùng và task cần hỗ trợ.

02

FAQ, catalogue, tài liệu hoặc knowledge source hiện có.

03

Quyền truy cập và mức độ nhạy cảm của từng nguồn.

04

Các câu hỏi/intent thường gặp và ví dụ câu trả lời đúng.

05

Quy trình escalation, support hoặc sales hiện tại.

06

Giới hạn về bảo mật, latency, ngân sách và hạ tầng.

Prototype sớm, đánh giá có cấu trúc, mở rộng có điều kiện.

D2 chỉ mở rộng phạm vi khi use case ban đầu đạt quality bar và operating flow rõ ràng.

01

Opportunity mapping

Chọn use case, user, task, source và success criteria.

02

Knowledge preparation

Làm sạch, cấu trúc, gắn metadata và quyền truy cập.

03

Prototype

Xây retrieval, prompt, UX và test với câu hỏi thực tế.

04

Guardrail & evaluation

Kiểm tra boundary, fallback, escalation và quality set.

05

Launch & monitor

Deploy, logging, review cadence và improvement backlog.

Câu hỏi thường gặp về AI-enabled Website

01AI có trả lời hoàn toàn chính xác không?

Không hệ thống AI nào nên được mô tả là luôn chính xác. D2 giảm rủi ro bằng nguồn dữ liệu rõ, retrieval, boundary, fallback, evaluation và human escalation.

02Có thể dùng dữ liệu nội bộ không?

Có thể khi quyền truy cập, lưu trữ, truyền dữ liệu và nhóm người dùng được thiết kế phù hợp. Dữ liệu nhạy cảm cần được đánh giá riêng.

03AI có thể thực hiện hành động không?

Có thể trong phạm vi được cho phép, ví dụ tạo ticket hoặc tìm record. Các hành động có rủi ro cần xác nhận, quyền hạn và audit trail.

04D2 có cập nhật knowledge sau khi launch không?

Có thể thiết kế workflow và retainer vận hành. Owner nội dung, tần suất cập nhật và quality review được khóa trong scope.

05Có cần thay toàn bộ website hiện tại không?

Không nhất thiết. AI layer có thể tích hợp vào website hiện tại nếu kiến trúc, bảo mật và trải nghiệm cho phép.

Đừng bắt đầu bằng chatbot. Hãy bắt đầu bằng một task đáng để AI hỗ trợ.

Gửi D2 use case, nguồn dữ liệu và quy trình hiện tại. Chúng tôi sẽ đánh giá liệu AI, search, automation hay cải thiện content là giải pháp phù hợp nhất.

Pricing approach

D2 định phí theo phạm vi thật, không dùng một package giả định cho mọi doanh nghiệp.

Với Website tích hợp AI assistant, search và knowledge base có kiểm soát, báo giá chỉ được gửi sau khi xác định đầu vào, owner, hệ thống hiện tại, volume và mức độ bàn giao.

Nhận scope và fee proposal

Audit

Phí theo scope cố định sau khi khóa nguồn dữ liệu, tài khoản và câu hỏi cần trả lời.

Sprint / Project

Báo giá theo milestone, deliverables, quyền truy cập, khối lượng asset và tiêu chí nghiệm thu.

Operations Retainer

Phí hàng tháng phụ thuộc số kênh, nhịp vận hành, volume creative/data và ownership D2 đảm nhận.

Gửi yêu cầu Growth Review