Một creative production engine vận hành đều mỗi tháng và tốt lên sau mỗi batch.
D2 quản lý toàn bộ nhịp research, planning, script, creator hoặc studio, quay dựng, QA, versioning, asset library và performance review — để brand không phải bắt đầu lại từ đầu ở mỗi campaign.
Phù hợp với brand cần creative liên tục cho TikTok, Reels, Meta Ads, TikTok Shop hoặc GMV MAX và muốn một team mở rộng phối hợp cùng in-house.
Creative performance layer
Learning loopResearch, production, distribution-ready assets và learning cùng chạy trong một monthly operating cadence.
Monthly research
Customer language, platform pattern, product priority và performance learning.
Planning & scripts
Concept matrix, batch plan, creator brief, storyboard và variation.
Production & editing
Creator/studio coordination, footage, edit, subtitles, resizing và QA.
Library & learning
Naming, version control, asset status, reporting và iteration roadmap.
Monthly cadence
Có lịch research, production, review và refresh rõ.
Flexible production
Phối hợp creator, studio hoặc đội in-house theo scope.
Multi-format assets
Tạo variation theo placement, duration, hook và CTA.
Asset governance
Naming, quyền sử dụng, version và performance context được lưu.
Production chậm không chỉ vì thiếu người quay; thường vì thiếu operating system.
Khi research, brief, creator, quay, edit, approval, upload và reporting không có owner và cadence, mỗi batch bị trễ, sửa nhiều và không kế thừa bài học từ batch trước.
Mỗi tháng bắt đầu lại từ đầu
Không có backlog concept, priority và asset library kế thừa.
Creator/studio phối hợp rời rạc
Brief, deadline, claim, footage và quyền sử dụng nằm ở nhiều chat/file.
Thiếu footage để versioning
Quay đúng một edit nên không thể thay hook, duration, CTA hoặc placement.
Approval gây nghẽn
Không có checkpoint và acceptance criteria nên sửa lớn ở cuối quy trình.
Asset library thiếu quản trị
Không rõ file final, version, creator, usage right, product và performance.
Production không nhận learning
Report nằm ở media team nhưng không quay lại brief và batch plan tiếp theo.
Production Retainer vận hành theo một vòng lặp tháng có owner và checkpoint rõ.
D2 thiết kế cadence phù hợp với số sản phẩm, kênh, creator, năng lực quay và tốc độ cần refresh creative.
Research & backlog
Cập nhật insight, pattern, fatigue và concept backlog.
Batch planning
Chốt priority, scripts, creator, shot list, variation và timeline.
Produce & QA
Quay, edit, subtitle, resize, claim check và approval.
Release & learn
Bàn giao/upload, theo dõi signal và cập nhật batch tiếp theo.
Phạm vi Production Retainer
Mô hình được cấu hình theo vai trò D2 đảm nhiệm: strategy-only, co-production hoặc managed production.
Research & creative planning
Duy trì nguồn insight và backlog đủ cho nhịp sản xuất.
- Monthly performance review
- Customer/competitor/platform research
- Concept backlog và priority
- Batch calendar và resource plan
Script & production pack
Chuẩn hóa đầu vào trước khi quay.
- Concept matrix và scripts
- Storyboard/shot list
- Creator brief và claim boundary
- Variation và edit plan
Production & post-production
Tổ chức creator/studio và tạo asset theo format đã chốt.
- Creator/studio coordination
- Footage và B-roll capture
- Multi-version editing
- Subtitle, sound, resize và export
Asset operations & learning
Bảo đảm asset được tìm thấy, dùng đúng và tạo learning.
- Naming/version control
- Usage right và approval status
- Delivery/upload tracker
- Performance report và next-batch actions
Deliverables
Bàn giao creative đều đặn cùng một hệ thống vận hành có thể kiểm soát.
Số lượng asset và vai trò D2 được khóa trong scope; ưu tiên chất lượng pipeline và khả năng học thay vì cam kết volume thiếu context.
Monthly creative strategy và batch calendar
Concept backlog, hook bank và angle bank cập nhật
Scripts, storyboard, shot list và creator briefs
Creator/studio production coordination theo scope
Edited assets và variation theo format đã chốt
QA checklist, claim review và approval tracker
Asset library, naming và version control
Monthly learning report và next-batch roadmap
Measurement
Đo production bằng output, reliability và learning quality.
Một retainer tốt không chỉ giao đủ file; nó giảm rework, tăng variation hữu ích và giúp creative strategy tiến bộ qua từng tháng.
On-time delivery
Tỷ lệ asset/batch bàn giao đúng checkpoint và deadline đã chốt.
Production throughput
Số concept, shoot và variation hoàn tất theo scope.
Revision rate
Số vòng sửa do brief, claim, footage hoặc approval alignment.
Usable variation
Số phiên bản đủ khác biệt v à phù hợp placement/testing.
Asset utilization
Tỷ lệ asset được upload, phân phối hoặc tái sử dụng đúng quyền.
Creative freshness
Nhịp bổ sung hook, creator, format và product story mới.
Performance signal
Retention, click, conversion hoặc outcome theo kênh.
Learning reuse
Tỷ lệ insight được chuyển thành brief và asset ở batch sau.
Phù hợp với brand có nhu cầu creative liên tục và sẵn sàng phối hợp theo cadence.
Retainer cần đầu mối duyệt, sản phẩm, dữ liệu và lịch campaign đủ rõ. D2 không thể bù cho việc approval hoặc supply sản phẩm bị trì hoãn kéo dài.
Brand cần creative hàng tháng cho TikTok, Meta, Reels hoặc commerce.
Đội in-house cần thêm strategic và production capacity.
Doanh nghiệp phối hợp nhiều creator hoặc studio.
Sản phẩm cần refresh creative theo campaign và fatigue.
Brand muốn quản trị asset, version và usage right tốt hơn.
Media/commerce team có thể chia sẻ data để cập nhật batch tiếp theo.
Inputs
Điều kiện để retainer chạy ổn định
Monthly product/campaign priority
Brand guideline, claim và approval owner
Sản phẩm mẫu, location, props hoặc creator access theo scope
Creative/performance data từ batch trước
Deadline, placement và delivery specification
Quy trình duyệt và thời gian phản hồi đã thống nhất
Một monthly cadence có checkpoint rõ từ research tới learning.
D2 khóa lịch theo tháng và chia nhỏ thành sprint để tránh dồn toàn bộ review vào cuối kỳ.
01
Monthly review
Đọc performance, campaign plan, product priority và creative gaps.
02
Plan & approve
Chốt concept, scripts, creator, shoot plan và variation.
03
Produce
Quay/thu footage và kiểm tra đủ material cho các phiên bản.
04
Edit & QA
Dựng, subtitle, resize, claim check, review và final export.
05
Release & learn
Bàn giao/upload, cập nhật library và đưa signal vào backlog tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp về Production Retainer
01D2 có trực tiếp quay dựng không?
Có thể. Mô hình có thể là strategy-only, phối hợp đội in-house hoặc D2 quản lý creator/studio và post-production theo scope.
02Có cam kết số lượng video mỗi tháng không?
Có thể khóa volume trong proposal sau khi biết format, số shoot, creator, độ phức tạp edit, revision và deadline. D2 không dùng một con số chung cho mọi brand.
03Retainer tối thiểu bao lâu?
Thời hạn được xác định theo onboarding, production cycle và mục tiêu learning. Một vòng quá ngắn thường chưa đủ để hoàn tất research–produce–measure–iterate.
04D2 có quản lý creator/KOC không?
Có thể quản lý creator brief, production, footage, quyền sử dụng và deadline trong phạm vi đã chốt. Recruitment/booking quy mô lớn có thể là scope riêng.
05Asset thuộc quyền sở hữu của ai?
Quyền sở hữu và quyền sử dụng được ghi rõ trong proposal/hợp đồng, đặc biệt với creator, âm nhạc, stock và third-party material.
Creative production cần một nhịp vận hành, không phải thêm một danh sách freelancer.
Gửi nhu cầu kênh, sản phẩm, volume và năng lực đội hiện tại để D2 đề xuất mô hình Production Retainer phù hợp.
Pricing approach
D2 định phí theo phạm vi thật, không dùng một package giả định cho mọi doanh nghiệp.
Với Performance Creative Production Retainer theo tháng, báo giá chỉ được gửi sau khi xác định đầu vào, owner, hệ thống hiện tại, volume và mức độ bàn giao.
Audit
Phí theo scope cố định sau khi khóa nguồn dữ liệu, tài khoản và câu hỏi cần trả lời.
Sprint / Project
Báo giá theo milestone, deliverables, quyền truy cập, khối lượng asset và tiêu chí nghiệm thu.
Operations Retainer
Phí hàng tháng phụ thuộc số kênh, nhịp vận hành, volume creative/data và ownership D2 đảm nhận.