Phần 01
Bắt đầu từ buying journey, không từ danh sách trang mặc định
Một website B2B thường có nhiều nhóm người đọc: người đang nhận ra vấn đề, người so sánh giải pháp, người cần kiểm tra năng lực, người ra quyết định tài chính và người sẽ trực tiếp phối hợp triển khai. Nếu sitemap chỉ gồm Home, About, Services và Contact, mọi đối tượng bị ép đi qua cùng một hành trình.
Information architecture tốt tạo nhiều lối vào có chủ đích: service page cho người biết mình cần gì, solution page cho người bắt đầu từ bài toán, industry page cho người cần bằng chứng về context, case study cho người kiểm chứng cách làm và insight cho người cần tự đánh giá trước khi liên hệ.
- Homepage: định vị, năng lực chính, proof và đường dẫn phân loại nhu cầu.
- Service page: phạm vi, deliverables, process, inputs, FAQ và CTA.
- Solution page: phối hợp nhiều capability quanh một business outcome.
- Industry page: pain point, constraint, use case và proof theo ngành.
- Work/case study: context, challenge, approach, result đã xác minh và learning.
- Insight: nội dung có chiều sâu giúp người mua ra quyết định tốt hơn.
Phần 02
Page architecture: mỗi trang cần làm một công việc rõ ràng
Một landing page tạo lead không cần nhồi mọi thông tin về công ty. Nó cần giúp người đọc trả lời lần lượt: trang này dành cho ai, vấn đề nào đang được giải quyết, hệ thống được triển khai ra sao, đầu ra cụ thể là gì, mức độ phù hợp thế nào và bước tiếp theo là gì.
CTA cũng nên phù hợp mức độ intent. Người mới tìm hiểu có thể xem framework hoặc case study; người đã xác định nhu cầu có thể gửi yêu cầu tư vấn. Form nên thu đủ thông tin để routing nhưng không biến thành một bản RFP dài ngay lần đầu.
- Một H1 mô tả rõ outcome hoặc category.
- Problem section dùng ngôn ngữ người mua, không chỉ thuật ngữ nội bộ.
- System/process section giải thích logic, không chỉ liệt kê tính năng.
- Deliverables và boundaries giảm mơ hồ về phạm vi.
- Proof được ghi nhãn rõ: khách hàng, internal venture, demo hay benchmark.
- CTA mang source page và service intent vào CRM.
Conversion-first không có nghĩa là ép chuy ển đổi
Mục tiêu là giảm ma sát và tăng chất lượng quyết định. Một khách hàng tự nhận ra mình chưa phù hợp cũng là một kết quả tốt cho cả hai bên.
Phần 03
SEO foundation: hữu ích, dễ hiểu và có thể được máy đọc đúng
Google khuyến nghị nội dung people-first, có giá trị nguyên bản, thể hiện chuyên môn và giúp người đọc hoàn thành mục tiêu. Vì vậy SEO không nên bắt đầu bằng sản xuất hàng loạt bài viết theo keyword. Nó bắt đầu bằng site purpose rõ, page intent rõ và nội dung xuất phát từ kinh nghiệm triển khai thực tế.
Structured data giúp công cụ tìm kiếm có thêm tín hiệu về loại trang và nội dung, nhưng không thay thế chất lượng. Page experience cũng cần được nhìn tổng thể: Core Web Vitals, HTTPS, mobile usability, nội dung chính dễ nhận biết và không bị che bởi interstitial hoặc hiệu ứng quá mức.
- Title và description riêng cho từng leaf route.
- Canonical nhất quán và sitemap chỉ chứa URL indexable.
- Internal link nối insight, solution, service và case study theo ngữ cảnh.
- Article, Organization, Breadcrumb hoặc loại schema phù hợp với nội dung thật.
- Theo dõi indexation, query/page intent và conversion từ organic traffic.
Phần 04
Performance là một phần của trải nghiệm và conversion path
Website chậm làm giảm khả năng người dùng hoàn tất hành trình, đặc biệt trên mobile hoặc khi traffic đến từ quảng cáo. Performance không chỉ là điểm Lighthouse; nó là thời gian người dùng chờ để thấy nội dung chính, khả năng tương tác và sự ổn định khi layout tải.
Animation, 3D và visual có thể hỗ trợ định vị nhưng phải có ngân sách hiệu năng. Asset nặng nên được lazy-load, font cần tối ưu, hình ảnh có kích thước phù hợp và component không quan trọng không nên chặn nội dung chính.
- Ưu tiên LCP element và tránh hero asset quá nặng.
- Giảm JavaScript không cần thiết ở initial route.
- Dùng responsive image, WOFF2 và cache strategy phù hợp.
- Giữ CTA và content ổn định khi font/hình ảnh tải.
- Đo bằng field data khi có, không chỉ một lần chạy lab test.
Phần 05
AI-enabled website: knowledge, retrieval, guardrail và escalation
AI assistant hữu ích khi có một use case cụ thể: tìm sản phẩm phù hợp, trả lời câu hỏi từ tài liệu doanh nghiệp, hướng dẫn khách chọn dịch vụ hoặc hỗ trợ đội nội bộ tra cứu knowledge. Hệ thống cần biết nguồn nào được phép dùng, tài liệu nào là bản mới nhất và câu hỏi nào phải chuyển cho con người.
Một knowledge layer có thể lưu tài liệu trong hệ thống tìm kiếm hoặc vector store để truy xuất nội dung liên quan trước khi model trả lời. Tuy nhiên retrieval không bảo đảm câu trả lời luôn đúng. Cần logging, feedback, evaluation set, fallback và quyền xóa/cập nhật dữ liệu.
- Scope: AI được phép trả lời chủ đề nào và không được làm gì.
- Sources: tài liệu, catalog, policy và owner chịu trách nhiệm cập nhật.
- Retrieval: metadata, chunking, ranking và cách hiển thị nguồn.
- Guardrail: policy, validation, confidence hoặc rule-based checks.
- Escalation: chuyển sang form, email, nhân viên hoặc workflow khác.
- Observability: log câu hỏi, nguồn, phản hồi, lỗi và content gap.
Nguyên tắc AI
Không để model tự quyết định ownership cho workflow. AI là một component bên trong hệ thống đã có ranh giới, dữ liệu và đường xử lý ngoại lệ.