Phần 01
Chuẩn hóa catalog trước khi tối ưu traffic
Tên sản phẩm, variation, SKU, combo, trọng lượng, giá và tồn kho cần dùng một logic chung giữa Shopee, kho và báo cáo nội bộ. Khi cùng một variation được đặt tên khác nhau theo file, việc ghép order, cost và inventory sẽ nhanh chóng sai lệch.
Mỗi SKU nên có owner, trạng thái active, giá vốn theo ngày hiệu lực, mức margin tối thiểu và quy tắc combo. Listing optimization chỉ tạo giá trị bền khi dữ liệu sản phẩm phía sau đủ sạch để vận hành.
- SKU master có version
- Combo mapping rõ thành phần
- Giá vốn có ngày hiệu lực
- Tồn kho có nguồn dữ liệu duy nhất
Phần 02
Campaign và voucher phải đi cùng contribution margin
Flash sale, voucher và freeship có thể tăng conversion nhưng đồng thời thay đổi net revenue. Mỗi promotion nên được mô hình hóa trước theo giá bán, seller discount, platform support, fee, affiliate, ads và giá vốn.
Thay vì hỏi campaign tạo bao nhiêu GMV, đội vận hành cần hỏi campaign kéo thêm đơn nào, margin sau promotion ra sao và có làm lệch tồn kho hoặc tỷ lệ hoàn không.
- Giữ promotion calendar
- Đặt margin floor
- Đo incremental order khi dữ liệu cho phép
- Tách platform support khỏi seller-funded discount
Phần 03
Đối soát order-to-settlement
Order creation date, completed date và settlement date mô tả các giai đoạn khác nhau. Báo cáo theo ngày tạo đơn dùng để nhìn demand; báo cáo theo settlement dùng để nhìn dòng tiền. Hai lớp này cần được nối bằng order ID thay vì ghép tổng theo ngày.
Mỗi chênh lệch cần có reason code: đơn chưa hoàn tất, hoàn tiền, fee điều chỉnh, penalty, hold hoặc lệch mapping. Reconciliation bridge giúp giải thích khác biệt giữa GMV, net revenue và tiền thực nhận.
- Order line table
- Settlement history table
- Reason code cho chênh lệch
- Exception queue có owner